Kapfenberger kết quả livescore
Kapfenberger
Petrovic, Vladimir
Franz-Fekete-Stadion
Kapfenberger Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 3 | 6 | 18:23 | -5 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 1 | 10 | 14:30 | -16 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 4 | 16 | 32:53 | -21 | 31 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 2 | 6 | 6 | 6:15 | -9 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 5 | 8 | 4:20 | -16 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 4 | 11 | 14 | 10:35 | -25 | 23 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 6 | 2 | 12:8 | +4 | 24 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 10:10 | 0 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 11 | 11 | 7 | 22:18 | +4 | 44 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Kapfenberger ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong 2. Liga
Kapfenberger ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kapfenberger là đội đầu tiên ghi bàn trong 28% trong suốt 2. Liga
Kapfenberger không ghi được bàn trong 38% tại 2. Liga
Kapfenberger ghi trung bình 0.34 trong hiệp một mỗi trận
Kapfenberger ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kapfenberger để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại 2. Liga
Kapfenberger để thủng lưới trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Kapfenberger đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Kapfenberger để thủng lưới trung bình 1.21 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kapfenberger để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kapfenberger ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Kapfenberger ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 69% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Kapfenberger ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Kapfenberger ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Kapfenberger thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Kapfenberger để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Kapfenberger ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Kapfenberger thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong 2. Liga
Kapfenberger để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kapfenberger đã tham gia trong 2. Liga
Kapfenberger tổng số bàn thắng mỗi trận 2.93 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Kapfenberger tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Kapfenberger tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kapfenberger đã tham gia trong 2. Liga
Kapfenberger ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp một
Kapfenberger ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Kapfenberger ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Kapfenberger ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Kapfenberger ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Kapfenberger ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Kapfenberger đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Kapfenberger ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại 2. Liga
Kapfenberger ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Kapfenberger đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Kapfenberger thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Kapfenberger có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Kapfenberger thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Kapfenberger có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Kapfenberger thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Kapfenberger có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Kapfenberger có trung bình 2.17 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Kapfenberger có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Kapfenberger thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Kapfenberger có trung bình 10.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Kapfenberger thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Kapfenberger có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Kapfenberger thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Kapfenberger có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Kapfenberger có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Kapfenberger có trung bình 6.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 15 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.83 | 3 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.93 | 4 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 59% | 2 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.59 | 1 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 10 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.17 | 12 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 10 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kapfenberger
-
1 Hassler L.9
-
2 Krasniqi B.3
-
3 Prohart F.3
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
Kapfenberger giải đấu
Kapfenberger người chơi
| 1 Strebinger, Richard | Thủ môn |
| 12 Colic, Vinko | Thủ môn |
| 36 Puntigam, David | Thủ môn |
| 40 Knabl, Noah Felix | Thủ môn |
| 6 Popic, Antonio | Hậu vệ |
| 11 Toure, Lamine | Hậu vệ |
| 27 Lagundzic, Ivan | Hậu vệ |
| 27 Zikovic, Noel | Hậu vệ |
| 33 Romling, Moritz | Hậu vệ |
| 33 N'Zi, Olivier | Hậu vệ |
| 37 Hofer, Maximilian | Hậu vệ |
Kapfenberger Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Hassler, Luca | 27 | 9 | 3 |
| 10 Krasniqi, Bleron | 8 | 3 | 0 |
| 8 Berg, Moritz | 23 | 3 | 0 |
| 71 Maier, Thomas | 24 | 2 | 2 |
| 11 Toure, Lamine | 13 | 2 | 0 |
| 5 Miskovic, Meletios | 26 | 1 | 1 |
| 9 Kadlec, Marco | 21 | 1 | 1 |
| 33 N'Zi, Olivier | 21 | 1 | 1 |
| 40 Knabl, Noah Felix | 2 | 1 | 1 |
| 30 Heuser, Ben | 6 | 1 | 1 |
Làm mới