FC Kamaz Naberezhnyye Chelny kết quả livescore
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny
Kamaz Stadium
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 30:17 | +13 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 13:14 | -1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 12 | 9 | 43:31 | +12 | 48 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 13:7 | +6 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 7:8 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 15 | 7 | 20:15 | +5 | 48 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 17:10 | +7 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 6:6 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 17 | 5 | 23:16 | +7 | 50 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny không ghi được bàn trong 34% tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp một, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số trận đấu trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Kamaz Naberezhnyye Chelny đã tham gia trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với FC Kamaz Naberezhnyye Chelny tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với FC Kamaz Naberezhnyye Chelny tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Kamaz Naberezhnyye Chelny đã tham gia trong 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 5 | 1.21 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.94 | 13 | 1.30 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 12 | 2.52 | 5 |
| CDG | |||
| 52% | 7 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny
-
1 Karaev D.13
-
2 Apekov R.9
-
3 Sultonov M.4
-
Arsenal Tula
-
1 Amur Kalmykov8
-
2 Reyes E.4
-
3 Brnovic M.4
Làm mới