Nomme Kalju kết quả livescore
Nomme Kalju
Alves Cardoso, Eddie Walter
Hiiu Kunstmurustaadion
Nomme Kalju Điểm
Nomme Kalju lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 16:6 | +10 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 10:4 | +6 | 15 | 2.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | +16 | 28 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 0 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 6:1 | +5 | 16 | 2.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 7 | 4 | 3 | 10:5 | +5 | 25 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 12:2 | +10 | 16 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | +1 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 8 | 3 | 3 | 16:5 | +11 | 27 | 1.93 | |
Bàn Thắng Đội
Nomme Kalju ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Nomme Kalju là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Nomme Kalju ghi trung bình 1.14 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nomme Kalju để thủng lưới cứ mỗi 126 phút tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Nomme Kalju đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nomme Kalju để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nomme Kalju ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Nomme Kalju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nomme Kalju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Nomme Kalju tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Nomme Kalju tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nomme Kalju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Nomme Kalju ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Nomme Kalju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Nomme Kalju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Nomme Kalju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Nomme Kalju ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Nomme Kalju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Nomme Kalju có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 2.43 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Nomme Kalju có trung bình 6.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 4.07 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.86 | 4 | 2.23 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.71 | 10 | 0.92 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 10 | 3.15 | 5 |
| CDG | |||
| 36% | 9 | 24% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 3 | 11.69 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.93 | 3 | 8.00 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.64 | 4 | 4.31 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 5 | 2.00 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nomme Kalju
-
1 Mannilaan M.7
-
2 Ivanov N.5
-
3 Orlov M.3
-
Flora Tallinn
-
1 Sappinen R.8
-
2 Zenjov S.5
-
3 Alamaa S.4
Làm mới