Kaizer Chiefs kết quả livescore
Kaizer Chiefs
Ben Youssef, Khalil
First National Bank Stadium
Kaizer Chiefs Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 4 | 4 | 16:12 | +4 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 5 | 2 | 17:7 | +10 | 29 | 1.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | +14 | 54 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 8:5 | +3 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 11 | 1 | 5:3 | +2 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 18 | 3 | 13:8 | +5 | 45 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 8:7 | +1 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 5 | 2 | 12:4 | +8 | 29 | 1.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 14 | 10 | 6 | 20:11 | +9 | 52 | 1.73 | |
Bàn Thắng Đội
Kaizer Chiefs ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Premiership
Kaizer Chiefs ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kaizer Chiefs là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Premiership
Kaizer Chiefs không ghi được bàn trong 30% tại Premiership
Kaizer Chiefs ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Kaizer Chiefs ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kaizer Chiefs để thủng lưới cứ mỗi 142 phút tại Premiership
Kaizer Chiefs để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Kaizer Chiefs đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Kaizer Chiefs để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kaizer Chiefs để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kaizer Chiefs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Thời gian đến bàn thắng
Kaizer Chiefs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Premiership
Kaizer Chiefs để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Premiership
Kaizer Chiefs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Premiership
Kaizer Chiefs để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Premiership
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kaizer Chiefs đã tham gia trong Premiership
Kaizer Chiefs tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Kaizer Chiefs tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Kaizer Chiefs tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kaizer Chiefs đã tham gia trong Premiership
Kaizer Chiefs ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp một
Kaizer Chiefs ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Kaizer Chiefs ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Kaizer Chiefs ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Kaizer Chiefs ở Premiership
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Kaizer Chiefs ở Premiership
Cả hai đội ghi bàn
Kaizer Chiefs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Kaizer Chiefs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Premiership
Thẻ
Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Thống kê thẻ đội
Kaizer Chiefs có trung bình 1.87 thẻ đội trong các trận của Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Premiership
Thống kê phạt góc của đội
Kaizer Chiefs có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 3.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Premiership
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 4 | 1.07 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.63 | 16 | 0.97 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.73 | 14 | 2.03 | 8 |
| CDG | |||
| 30% | 13 | 38% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.37 | 14 | 8.62 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.77 | 5 | 3.52 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.60 | 8 | 2.86 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.87 | 9 | 1.52 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kaizer Chiefs
-
1 Silva F.8
-
2 Shabalala M.5
-
3 Lilepo M.5
-
AmaZulu
-
1 Ngwenya6
-
2 Ekstein H.5
-
3 Maqokola A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lilepo M. FW9
-
2 Silva F. FW9
-
3 Shabalala M. FW8
-
4 Duba W. FW5
-
5 Vilakazi MD4
-
6 Monyane J. DF3
-
7 Sirino G. MD3
-
8 Frosler R. DF3
-
9 Ndlovu S. MD2
-
10 Pule Mmodi FW2
-
11 Mayo K. FW2
-
12 Cross B. DF1
-
13 McCarthy A. DF1
-
14 Ngcobo N. MD1
-
15 Mthethwa S. MD1
-
16 Du Preez A. FW1
-
17 Morris T. FW1
Làm mới