1. Kaiserslautern kết quả livescore
1. Kaiserslautern
Lieberknecht, Torsten
Fritz-Walter-Stadion
1. Kaiserslautern Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 1 | 5 | 35:19 | +16 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 17:28 | -11 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | +5 | 52 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 16:8 | +8 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 6:11 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 15 | 9 | 22:19 | +3 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 19:11 | +8 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 11:17 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 12 | 11 | 30:28 | +2 | 45 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
1. Kaiserslautern ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
1. Kaiserslautern là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt 2. Liga
1. Kaiserslautern không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
1. Kaiserslautern ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Kaiserslautern để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại 2. Liga
1. Kaiserslautern để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
1. Kaiserslautern đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
1. Kaiserslautern để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Kaiserslautern để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Kaiserslautern ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Kaiserslautern ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Kaiserslautern ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
1. Kaiserslautern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Kaiserslautern thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
1. Kaiserslautern để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Kaiserslautern thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
1. Kaiserslautern để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Kaiserslautern đã tham gia trong 2. Liga
1. Kaiserslautern tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với 1. Kaiserslautern tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với 1. Kaiserslautern tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Kaiserslautern đã tham gia trong 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
1. Kaiserslautern ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho 1. Kaiserslautern ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho 1. Kaiserslautern ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho 1. Kaiserslautern ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho 1. Kaiserslautern ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
1. Kaiserslautern đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 2. Liga
1. Kaiserslautern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại 2. Liga
1. Kaiserslautern đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
1. Kaiserslautern thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại 2. Liga
1. Kaiserslautern có trung bình 5.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Kaiserslautern thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Kaiserslautern có trung bình 2.21 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Kaiserslautern thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Kaiserslautern có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
1. Kaiserslautern có trung bình 2.68 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
1. Kaiserslautern có trung bình 2.65 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
1. Kaiserslautern thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
1. Kaiserslautern có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Kaiserslautern thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Kaiserslautern có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Kaiserslautern thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Kaiserslautern có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
1. Kaiserslautern có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
1. Kaiserslautern có trung bình 4.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 9 | 1.53 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 10 | 1.71 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 11 | 3.24 | 3 |
| CDG | |||
| 48% | 16 | 48% | 15 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.56 | 16 | 10.06 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.71 | 14 | 5.21 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.32 | 4 | 4.68 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.68 | 4 | 2.35 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
-
1. Magdeburg
-
1 Zukowski M.17
-
2 Atik B.6
-
3 Ghrieb R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Prtajin I. FW13
-
2 Skytta N. MD13
-
3 Ritter M. MD12
-
4 Sahin S. MD9
-
5 Hanslik D. FW6
-
6 Joly P. DF6
-
7 Sirch L. DF4
-
8 Bassette N. FW4
-
9 Haas M. DF3
-
10 Berisha M. FW3
-
11 Redondo K. MD2
-
12 Alidou F. MD2
-
13 Emreli M. FW1
-
14 Kunze F. MD1
-
15 Asta S. DF1
-
16 Tachie R. FW1
-
17 Robinson L. DF1
-
18 Kleinhansl F. DF1
-
19 Raschl T. MD1
-
20 Rasmussen J. DF1
1. Kaiserslautern giải đấu
1. Kaiserslautern người chơi
| 1 Krahl, Julian | Thủ môn |
| 23 Simoni, Simon | Thủ môn |
| 40 Kamga, Enis | Thủ môn |
| 2 Asta, Simon | Hậu vệ |
| 3 Kleinhansl, Florian | Hậu vệ |
| 4 Gyamfi, Maxwell | Hậu vệ |
| 13 Wekesser, Erik | Hậu vệ |
| 14 Rasmussen, Jacob | Hậu vệ |
| 16 Chernev, Atanas | Hậu vệ |
| 22 Haas, Mika | Hậu vệ |
| 26 Joly, Paul | Hậu vệ |
1. Kaiserslautern Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Prtajin, Ivan | 14 | 11 | 1 |
| 10 Skytta, Naatan | 32 | 9 | 3 |
| 7 Ritter, Marlon | 31 | 9 | 2 |
| 8 Sahin, Semih | 32 | 4 | 2 |
| 19 Hanslik, Daniel | 25 | 4 | 1 |
| 17 Bassette, Norman | 16 | 2 | 2 |
| 20 Berisha, Mergim | 11 | 2 | 1 |
| 22 Haas, Mika | 27 | 2 | 0 |
| 26 Joly, Paul | 29 | 1 | 2 |
| 31 Sirch, Luca | 33 | 1 | 1 |
Làm mới