Thiếu niên kết quả livescore
Thiếu niên
Arias, Alfredo
Estadio Metropolitano Roberto Melendez
Thiếu niên Điểm
Thiếu niên lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 7 | 3 | 3 | 22:16 | +6 | 24 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | +5 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 13 | 5 | 6 | 38:27 | +11 | 44 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 3 | 4 | 10:7 | +3 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 11:7 | +4 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 12 | 6 | 6 | 21:14 | +7 | 42 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 6 | 2 | 12:9 | +3 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | +1 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 8 | 12 | 4 | 17:13 | +4 | 36 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Thiếu niên ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Primera A Apertura
Thiếu niên ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Thiếu niên là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Primera A Apertura
Thiếu niên không ghi được bàn trong 17% tại Primera A Apertura
Thiếu niên ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
Thiếu niên ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Thiếu niên để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Primera A Apertura
Thiếu niên để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Thiếu niên đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Thiếu niên để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Thiếu niên để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Thiếu niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Thiếu niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Primera A Apertura
Thiếu niên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Primera A Apertura
Thiếu niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Primera A Apertura
Thiếu niên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thiếu niên đã tham gia trong Primera A Apertura
Thiếu niên tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Thiếu niên tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Thiếu niên tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thiếu niên đã tham gia trong Primera A Apertura
Thiếu niên ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp một
Thiếu niên ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Thiếu niên ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Thiếu niên ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Thiếu niên ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Thiếu niên ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Thiếu niên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Thiếu niên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 6.13 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên có trung bình 2.08 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên có trung bình 4.04 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Thiếu niên có trung bình 3.04 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 3.08 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 10.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Thiếu niên có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.58 | 3 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 13 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 8 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 50% | 11 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.13 | 4 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 6 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.13 | 7 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.04 | 8 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Thiếu niên
-
1 Muriel L.14
-
2 Gutierrez T.6
-
3 Barrios C.5
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Muriel L. FW16
-
2 Gutierrez T. FW9
-
3 Paiva G. FW6
-
4 Barrios C. FW5
-
5 Canchimbo J. FW5
-
6 Castrillon B. FW4
-
7 Suarez Y. DF3
-
8 Herrera E. DF3
-
9 Bacca C. FW3
-
10 Pena J. DF2
-
11 Monzon Lemos L. DF1
-
12 Guerrero Gonzalez J. DF1
-
13 Chara Y. FW1
-
14 Rivas J. MD1
-
15 Perez K. FW1
-
16 Pestana J. DF1
-
17 Sarmiento J. MD1
-
18 Angel F. MD1
-
19 Villarreal D. MD1
-
20 Navia Mina J. DF1
Thiếu niên Dự đoán
| Atletico Nacional | - | Thiếu niên |
| 65% | 19% | 16% |
Thiếu niên giải đấu
Thiếu niên người chơi
| 1 Silveira, Mauro | Thủ môn |
| 30 Martinez, Jefferson | Thủ môn |
| 3 Herrera, Edwin | Hậu vệ |
| 5 Monzon Lemos, Lucas Gabriel | Hậu vệ |
| 5 Rivera Garzon, Daniel Alejandro | Hậu vệ |
| 24 Pestana, Jean Carlos | Hậu vệ |
| 26 Suarez, Yeison | Hậu vệ |
| 27 Navia Mina, Jhon Ronny | Hậu vệ |
| 34 Guerrero Gonzalez, Jhomier Javier | Hậu vệ |
| 38 Shmalbach, Andres | Hậu vệ |
| 98 Pena, Jermein | Hậu vệ |
Thiếu niên Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Muriel, Luis | 5 | 2 | 0 |
| 29 Gutierrez, Teofilo | 5 | 1 | 0 |
| 18 Perez, Kevin | 5 | 1 | 0 |
| 3 Herrera, Edwin | 3 | 0 | 1 |
| 22 Rivas, Jesus | 5 | 0 | 1 |
| 8 Chara, Yimmi | 5 | 0 | 0 |
| 28 Celis, Guillermo | 2 | 0 | 0 |
| 26 Suarez, Yeison | 5 | 0 | 0 |
| 1 Silveira, Mauro | 4 | 0 | 0 |
| 14 Rios, Juan David | 4 | 0 | 0 |
Làm mới