Darul Takzim kết quả livescore
Darul Takzim
Xisco
Sultan Ibrahim Stadium
Darul Takzim Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 11 | 1 | 0 | 65:7 | +58 | 34 | 2.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 12 | 0 | 0 | 52:3 | +49 | 36 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 23 | 1 | 0 | 117:10 | +107 | 70 | 2.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 9 | 2 | 1 | 28:4 | +24 | 29 | 2.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 10 | 2 | 0 | 26:0 | +26 | 32 | 2.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 19 | 4 | 1 | 54:4 | +50 | 61 | 2.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 11 | 1 | 0 | 37:3 | +34 | 34 | 2.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 11 | 0 | 1 | 26:3 | +23 | 33 | 2.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 22 | 1 | 1 | 63:6 | +57 | 67 | 2.79 | |
Bàn Thắng Đội
Darul Takzim ghi bàn cứ mỗi 18 phút trong Giải Super League
Darul Takzim ghi trung bình 4.88 bàn mỗi trận
Darul Takzim là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Super League
Darul Takzim không ghi được bàn trong 0% tại Giải Super League
Darul Takzim ghi trung bình 2.25 trong hiệp một mỗi trận
Darul Takzim ghi trung bình 2.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Darul Takzim để thủng lưới cứ mỗi 216 phút tại Giải Super League
Darul Takzim để thủng lưới trung bình 0.42 bàn mỗi trận
Darul Takzim đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League
Darul Takzim để thủng lưới trung bình 0.17 bàn trong hiệp một mỗi trận
Darul Takzim để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Darul Takzim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Super League
Trong hiệp một, Darul Takzim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super League
Trong hiệp hai, Darul Takzim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super League
Thời gian đến bàn thắng
Darul Takzim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Super League
Darul Takzim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Super League
Darul Takzim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Super League
Darul Takzim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Super League
Darul Takzim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Super League
Darul Takzim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Super League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Darul Takzim đã tham gia trong Giải Super League
Darul Takzim tổng số bàn thắng mỗi trận 5.29 trong mỗi trận tại Giải Super League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với Darul Takzim tại Giải Super League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 38% đối với Darul Takzim tại Giải Super League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Darul Takzim đã tham gia trong Giải Super League
Darul Takzim ghi trung bình 2.42 mỗi trận trong hiệp một
Darul Takzim ghi trung bình 2.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Darul Takzim ở Giải Super League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Darul Takzim ở Giải Super League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Darul Takzim ở Giải Super League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Darul Takzim ở Giải Super League
Cả hai đội ghi bàn
Darul Takzim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Super League
Darul Takzim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Super League
Darul Takzim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Super League
Darul Takzim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải Super League
Thẻ
Darul Takzim thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Super League
Darul Takzim có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp một, Darul Takzim thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp một, Darul Takzim có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp hai, Darul Takzim thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp hai, Darul Takzim có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League
Thống kê thẻ đội
Darul Takzim có trung bình 0.92 thẻ đội trong các trận của Giải Super League
Darul Takzim có trung bình 0.79 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League
Phạt Góc Thống Kê
Darul Takzim thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super League
Darul Takzim có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp một, Darul Takzim thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp một, Darul Takzim có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League
Trong hiệp hai, Darul Takzim thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super League
Trong hiệp hai, Darul Takzim có trung bình 2.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League
Thống kê phạt góc của đội
Darul Takzim có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League
Darul Takzim có trung bình 0.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 4.88 | 1 | 1.26 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.42 | 14 | 2.39 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 5.29 | 1 | 3.65 | 4 |
| CDG | |||
| 34% | 14 | 48% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.71 | 7 | 5.57 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.88 | 1 | 1.96 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 10 | 2.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.92 | 8 | 1.13 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Brunei DPMM
-
1 Murray J.1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Darul Takzim giải đấu
Darul Takzim người chơi
| 16 Hazmi, Ahmad Syihan | Thủ môn |
| 58 Zubiaurre, Andoni | Thủ môn |
| 3 Saad, Shahrul | Hậu vệ |
| 5 Cristian, Antonio | Hậu vệ |
| 14 Lowry, Shane | Hậu vệ |
| 17 Irazabal, Jon | Hậu vệ |
| 33 Silva, Jonathan | Hậu vệ |
| 36 Parra Artal, Raul | Hậu vệ |
| 4 Fazail, Afiq | Tiền vệ |
| 8 Hevel, Hector | Tiền vệ |
| 18 Nene | Tiền vệ |
Darul Takzim Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 95 Guilherme, Marcos | 5 | 3 | 0 |
| 24 Arribas Pasero, Oscar | 10 | 2 | 1 |
| 33 Silva, Jonathan | 9 | 2 | 0 |
| 28 Mendez, Nacho | 11 | 1 | 1 |
| 9 Bergson | 11 | 1 | 0 |
| 47 Aketxe, Ager | 8 | 1 | 0 |
| 5 Cristian, Antonio | 11 | 1 | 0 |
| 11 Jairo de Macedo Da Silva | 11 | 0 | 2 |
| 23 Israfilov, Eddy | 11 | 0 | 1 |
| 42 Aiman, Arif | 4 | 0 | 1 |
Làm mới