FK Jedinstvo UB kết quả livescore
FK Jedinstvo UB
Stadion Dragan Dzajic
FK Jedinstvo UB Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 30:30 | 0 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 16:22 | -6 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 44 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 11:13 | -2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 4:14 | -10 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 9 | 11 | 15 | 15:27 | -12 | 38 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 19:17 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 12:8 | +4 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 14 | 10 | 11 | 31:25 | +6 | 52 | 1.49 | |
Bàn Thắng Đội
FK Jedinstvo UB ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo UB là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB không ghi được bàn trong 29% tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Jedinstvo UB để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo UB đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Jedinstvo UB để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Jedinstvo UB ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Vô địch Quốc
Thời gian đến bàn thắng
FK Jedinstvo UB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Jedinstvo UB đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với FK Jedinstvo UB tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với FK Jedinstvo UB tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Jedinstvo UB đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho FK Jedinstvo UB ở Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho FK Jedinstvo UB ở Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho FK Jedinstvo UB ở Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho FK Jedinstvo UB ở Giải Vô địch Quốc
Cả hai đội ghi bàn
FK Jedinstvo UB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thẻ
FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thống kê thẻ đội
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc
Thống kê phạt góc của đội
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô địch Quốc
Làm mới