Jedinstvo Bijelo Polje kết quả livescore
Jedinstvo Bijelo Polje
Gradski Stadion
Jedinstvo Bijelo Polje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 11:15 | -4 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 19:34 | -15 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 9 | 19 | 30:49 | -19 | 36 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 12 | 3 | 4:4 | 0 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 8 | 9:15 | -6 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 7 | 18 | 11 | 13:19 | -6 | 39 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 9 | 7 | 7:11 | -4 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 2 | 12 | 10:19 | -9 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 6 | 11 | 19 | 17:30 | -13 | 29 | 0.78 | |
Bàn Thắng Đội
Jedinstvo Bijelo Polje ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Jedinstvo Bijelo Polje là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje không ghi được bàn trong 52% tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Jedinstvo Bijelo Polje ghi trung bình 0.46 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Jedinstvo Bijelo Polje để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Jedinstvo Bijelo Polje đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje để thủng lưới trung bình 0.51 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jedinstvo Bijelo Polje để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Jedinstvo Bijelo Polje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jedinstvo Bijelo Polje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jedinstvo Bijelo Polje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Jedinstvo Bijelo Polje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jedinstvo Bijelo Polje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Jedinstvo Bijelo Polje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Jedinstvo Bijelo Polje tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jedinstvo Bijelo Polje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi trung bình 0.86 mỗi trận trong hiệp một
Jedinstvo Bijelo Polje ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Jedinstvo Bijelo Polje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Jedinstvo Bijelo Polje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Jedinstvo Bijelo Polje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Jedinstvo Bijelo Polje ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Jedinstvo Bijelo Polje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.19 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jedinstvo Bijelo Polje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jedinstvo Bijelo Polje có trung bình 0.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới