FF Jaro kết quả livescore
FF Jaro
Karlsson, Jens
Jakobstads Centralplan
FF Jaro Điểm
FF Jaro lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2:13 | -11 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 8:17 | -9 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | -3 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | -1 | 12 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | -8 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 3:11 | -8 | 7 | 0.70 | |
Bàn Thắng Đội
FF Jaro ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
FF Jaro là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
FF Jaro không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
FF Jaro ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FF Jaro để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
FF Jaro đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
FF Jaro để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FF Jaro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FF Jaro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FF Jaro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
FF Jaro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FF Jaro đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với FF Jaro tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với FF Jaro tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FF Jaro đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
FF Jaro ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho FF Jaro ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho FF Jaro ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho FF Jaro ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho FF Jaro ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
FF Jaro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
FF Jaro thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FF Jaro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FF Jaro có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FF Jaro thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FF Jaro có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
FF Jaro có trung bình 1.40 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
FF Jaro có trung bình 1.40 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FF Jaro thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro có trung bình 7.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FF Jaro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FF Jaro có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FF Jaro thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FF Jaro có trung bình 3.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
FF Jaro có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FF Jaro có trung bình 4.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.80 | 11 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.70 | 2 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 3 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 40% | 10 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.80 | 12 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.20 | 11 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.80 | 11 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.40 | 10 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
FF Jaro giải đấu
FF Jaro người chơi
| 1 Vits, Senne | Thủ môn |
| 3 Gunnarsson, Erik | Hậu vệ |
| 5 Bjonback, Aron | Hậu vệ |
| 6 Brunell, Johan | Hậu vệ |
| 19 Ness, Fabian Ostigard | Hậu vệ |
| 4 Ogungbaro, Michael | Tiền vệ |
| 7 Skau, Jesper Svenungsen | Tiền vệ |
| 8 Kass Kawo, Oliver Isak | Tiền vệ |
| 16 Vidjeskog, Adam | Tiền vệ |
| 27 Vikstrom, Joas | Tiền vệ |
| 95 Mendy, Emmanuel Vensangamie | Tiền vệ |
FF Jaro Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Sjogrell, Herman | 10 | 3 | 0 |
| 15 Vikstrom, Rudi | 9 | 2 | 0 |
| 5 Bjonback, Aron | 10 | 1 | 0 |
| 91 Vuorinen, Ville | 10 | 1 | 0 |
| 10 Weckstrom, Luca | 3 | 1 | 0 |
| 4 Ogungbaro, Michael | 10 | 0 | 1 |
| 26 Pedersen, Mats | 7 | 0 | 1 |
| 22 Harden, Kaius | 8 | 0 | 1 |
| 27 Vikstrom, Joas | 7 | 0 | 1 |
| 6 Brunell, Johan | 4 | 0 | 0 |
Làm mới