Jagiellonia Bialystok kết quả livescore
Jagiellonia Bialystok
Siemieniec, Adrian
Bialystok City Stadium
Jagiellonia Bialystok Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 34:24 | +10 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 22:17 | +5 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | +15 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 15:13 | +2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 12 | 1 | 12:8 | +4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 17 | 6 | 27:21 | +6 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 19:11 | +8 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 10:9 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 15 | 8 | 29:20 | +9 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Jagiellonia Bialystok ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Jagiellonia Bialystok là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Jagiellonia Bialystok đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Jagiellonia Bialystok ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Jagiellonia Bialystok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jagiellonia Bialystok đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Jagiellonia Bialystok tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Jagiellonia Bialystok tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jagiellonia Bialystok đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Jagiellonia Bialystok ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Jagiellonia Bialystok ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Jagiellonia Bialystok ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Jagiellonia Bialystok ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Jagiellonia Bialystok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Jagiellonia Bialystok có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Jagiellonia Bialystok có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 4.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.65 | 3 | 1.00 | 18 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 11 | 1.79 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.85 | 6 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 65% | 5 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.76 | 11 | 9.56 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.44 | 4 | 4.12 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.26 | 8 | 4.35 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 9 | 2.24 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Jagiellonia Bialystok
-
1 Pululu A.15
-
2 Imaz J.13
-
3 Romanczuk T.3
-
Arka Gdynia
-
1 Espiau E.6
-
2 Kerk S.4
-
3 Rusyn N.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pululu A. FW20
-
2 Imaz J. FW18
-
3 Pozo MD7
-
4 Lozano S. MD5
-
5 Vital B. DF4
-
6 Mazurek B. MD4
-
7 Bazdar S. FW4
-
8 Wojtuszek N. MD3
-
9 Wdowik B. DF3
-
10 Romanczuk T. MD3
-
11 Pietuszewski O. MD3
-
12 Drachal D. MD3
-
13 Rallis D. FW3
-
14 Szmyt K. MD2
-
15 Stojinovic D. DF1
-
16 Kobayashi Y. DF1
-
17 Flach L. MD1
-
18 Sylla Y. FW1
-
19 Matias Nahuel FW1
-
20 Montoia G. DF1
Jagiellonia Bialystok giải đấu
Jagiellonia Bialystok người chơi
| 1 Piekutowski, Milosz | Thủ môn |
| 50 Abramowicz, Slawomir | Thủ môn |
| 3 Stojinovic, Dusan | Hậu vệ |
| 4 Kobayashi, Yuki | Hậu vệ |
| 5 Konstantopoulos, Apostolos | Hậu vệ |
| 13 Vital, Bernardo | Hậu vệ |
| 23 Montoia, Guilherme Manuel Serrao | Hậu vệ |
| 27 Wdowik, Bartlomiej | Hậu vệ |
| 70 Pelmard, Andy | Hậu vệ |
| 2 Wojtuszek, Norbert | Tiền vệ |
| 6 Romanczuk, Taras | Tiền vệ |
Jagiellonia Bialystok Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Pululu, Afimico | 33 | 15 | 5 |
| 11 Imaz, Jesus | 33 | 13 | 5 |
| 21 Lozano, Sergio | 14 | 3 | 2 |
| 13 Vital, Bernardo | 27 | 3 | 1 |
| 11 Bazdar, Samed | 15 | 3 | 1 |
| 6 Romanczuk, Taras | 32 | 3 | 0 |
| 17 Pietuszewski, Oskar | 17 | 3 | 0 |
| 9 Rallis, Dimitris | 15 | 3 | 0 |
| 17 Pozo | 33 | 2 | 5 |
| 77 Szmyt, Kajetan | 14 | 2 | 0 |
Làm mới