Jablonec kết quả livescore
Jablonec
Kozel, Lubos
Stadion Strelnice
Jablonec Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 25:17 | +8 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 1 | 9 | 20:30 | -10 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 16 | 7 | 12 | 45:47 | -2 | 55 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 14:9 | +5 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 10:17 | -7 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 15 | 9 | 11 | 24:26 | -2 | 54 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 11:8 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 10:13 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 14 | 10 | 21:21 | 0 | 47 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Jablonec ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong 1. Liga
Jablonec ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Jablonec là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt 1. Liga
Jablonec không ghi được bàn trong 23% tại 1. Liga
Jablonec ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Jablonec ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Jablonec để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại 1. Liga
Jablonec để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Jablonec đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Jablonec để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jablonec để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Jablonec ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Jablonec ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Jablonec ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Jablonec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 1. Liga
Jablonec thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 26% số trận đấu trong 1. Liga
Jablonec để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 26% số trận đấu trong 1. Liga
Jablonec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 1. Liga
Jablonec thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Jablonec để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jablonec đã tham gia trong 1. Liga
Jablonec tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Jablonec tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Jablonec tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jablonec đã tham gia trong 1. Liga
Jablonec ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp một
Jablonec ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Jablonec ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Jablonec ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Jablonec ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Jablonec ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Jablonec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại 1. Liga
Jablonec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 1. Liga
Jablonec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Jablonec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Jablonec thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Jablonec có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Jablonec thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Jablonec có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Jablonec thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Jablonec có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Jablonec có trung bình 1.77 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Jablonec có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Jablonec thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Jablonec có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Jablonec thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Jablonec có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Jablonec thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Jablonec có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Jablonec có trung bình 5.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Jablonec có trung bình 5.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 9 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 9 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 10 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 43% | 14 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.26 | 4 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.14 | 7 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.06 | 10 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.77 | 15 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Jablonec
-
1 Chramosta J.10
-
2 Jawo L.9
-
3 Tekijaski N.4
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Chramosta J. FW12
-
2 Jawo L. FW12
-
3 Alegue A. MD9
-
4 Nebyla S. MD7
-
5 Tekijaski N. DF4
-
6 Zorvan F. MD4
-
7 Rusek A. FW4
-
8 Tchanturishvili V. MD3
-
9 Novak F. DF3
-
10 Puskac D. FW3
-
11 Holly D. MD3
-
12 Martinec J. DF2
-
13 Soucek D. DF1
-
14 Cedidla M. DF1
-
15 Polidar M. DF1
-
16 Sedlacek R. MD1
-
17 Okeke N. MD1
-
18 Sobol E. DF1
-
19 Singhateh E. FW1
Jablonec giải đấu
Jablonec người chơi
| 1 Hanus, Jan | Thủ môn |
| 99 Mihelak, Klemen | Thủ môn |
| 4 Martinec, Jakub | Hậu vệ |
| 4 Tekijaski, Nemanja | Hậu vệ |
| 5 Stepanek, David | Hậu vệ |
| 14 Soucek, Daniel | Hậu vệ |
| 18 Cedidla, Martin | Hậu vệ |
| 21 Polidar, Matej | Hậu vệ |
| 23 Sobol, Eduard | Hậu vệ |
| 57 Novak, Filip | Hậu vệ |
| 84 Pantalon, Renato | Hậu vệ |
Jablonec Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Chramosta, Jan | 10 | ||
| 44 Jawo, Lamin | 9 | ||
| 4 Tekijaski, Nemanja | 4 | ||
| 25 Nebyla, Sebastian | 4 | ||
| 14 Rusek, Antonin | 3 | ||
| 9 Holly, Dominik | 3 | ||
| 24 Puskac, David | 2 | ||
| 8 Zorvan, Filip | 2 | ||
| 57 Novak, Filip | 1 | ||
| 7 Tchanturishvili, Vakhtang | 1 |
Làm mới