Internacional de Bogota. kết quả livescore
Internacional de Bogota.
Valino, Ricardo
Internacional de Bogota. Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 17:11 | +6 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 7 | 7 | 7 | 28:35 | -7 | 28 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 7 | 2 | 6:5 | +1 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | -1 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 3 | 12 | 6 | 13:13 | 0 | 21 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 11:6 | +5 | 20 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 0 | 5 | 6 | 4:16 | -12 | 5 | 0.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 6 | 7 | 8 | 15:22 | -7 | 25 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Internacional de Bogota. ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Internacional de Bogota. là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Primera A Apertura
Internacional de Bogota. không ghi được bàn trong 29% tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Internacional de Bogota. ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Internacional de Bogota. để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Internacional de Bogota. đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Internacional de Bogota. để thủng lưới trung bình 1.05 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Internacional de Bogota. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Internacional de Bogota. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Internacional de Bogota. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Internacional de Bogota. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Internacional de Bogota. đã tham gia trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Internacional de Bogota. tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Internacional de Bogota. tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Internacional de Bogota. đã tham gia trong Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Internacional de Bogota. ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Internacional de Bogota. ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Internacional de Bogota. ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Internacional de Bogota. ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Internacional de Bogota. ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Internacional de Bogota. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Internacional de Bogota. thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Internacional de Bogota. thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Internacional de Bogota. có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Internacional de Bogota. thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Internacional de Bogota. có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Internacional de Bogota. có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Internacional de Bogota. có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Internacional de Bogota. thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. có trung bình 9.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Internacional de Bogota. thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Internacional de Bogota. có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Internacional de Bogota. thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Internacional de Bogota. có trung bình 4.81 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Internacional de Bogota. có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Internacional de Bogota. có trung bình 4.81 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 10 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.67 | 5 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 2 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 67% | 4 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.10 | 10 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.29 | 13 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.71 | 20 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 17 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Internacional de Bogota.
-
1 Sanguinetti F.6
-
2 Moncada Arguijo D.5
-
3 Bone F.4
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
Internacional de Bogota. giải đấu
Internacional de Bogota. người chơi
| 1 Farinez, Wilker | Thủ môn |
| 30 Zapata, Simon | Thủ môn |
| 2 Vivas, Carlos | Hậu vệ |
| 4 Rodas, Mateo | Hậu vệ |
| 6 Amaya, Miguel Amaya | Hậu vệ |
| 16 Gomez, Yulian | Hậu vệ |
| 20 Castro, Joan | Hậu vệ |
| 22 Suarez, Kalazan | Hậu vệ |
| 26 Irazoque, Agustin | Hậu vệ |
| 5 Vasquez, Larry | Tiền vệ |
| 8 Mayo, Samir | Tiền vệ |
Internacional de Bogota. Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Sanguinetti, Fabricio Damian | 20 | 6 | 6 |
| 18 Moncada Arguijo, Dereck Alessandro | 15 | 5 | 2 |
| 11 Bone, Facundo | 21 | 4 | 1 |
| 10 Parra, Kevin | 21 | 3 | 6 |
| 99 Poveda, Ian | 9 | 3 | 1 |
| 5 Vasquez, Larry | 21 | 2 | 1 |
| 9 Valencia Longa, Juan David | 19 | 2 | 0 |
| 20 Castro, Joan | 17 | 1 | 1 |
| 23 Caballero, Johan | 20 | 1 | 0 |
| 2 Vivas, Carlos | 19 | 1 | 0 |
Làm mới