Indy Eleven kết quả livescore
Indy Eleven
Lucas Oil Stadium
Indy Eleven Điểm
Indy Eleven lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | +7 | 16 | 2.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 16:11 | +5 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | +3 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 4:4 | 0 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | +4 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 12:7 | +5 | 20 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Indy Eleven ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Indy Eleven là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Indy Eleven ghi trung bình 1.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Indy Eleven để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Indy Eleven đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Indy Eleven để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Indy Eleven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thời gian đến bàn thắng
Indy Eleven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Indy Eleven đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Indy Eleven tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Indy Eleven tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Indy Eleven đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp một
Indy Eleven ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Indy Eleven ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Indy Eleven ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Indy Eleven ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Indy Eleven ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Cả hai đội ghi bàn
Indy Eleven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ
Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống kê thẻ đội
Indy Eleven có trung bình 1.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 7.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven có trung bình 3.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống kê phạt góc của đội
Indy Eleven có trung bình 3.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới