Independiente del Valle kết quả livescore
Independiente del Valle
Papa, Joaquin
Estadio Municipal Ruminahui
Independiente del Valle Điểm
Independiente del Valle lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 14:9 | +5 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 7 | 0 | 1 | 18:9 | +9 | 21 | 2.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 12 | 1 | 3 | 32:18 | +14 | 37 | 2.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | +4 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | +2 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 15:9 | +6 | 27 | 1.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 6:5 | +1 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 11:4 | +7 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 17:9 | +8 | 28 | 1.75 | |
Bàn Thắng Đội
Independiente del Valle ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Independiente del Valle là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt LigaPro Primera A
Independiente del Valle không ghi được bàn trong 13% tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Independiente del Valle ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Independiente del Valle để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Independiente del Valle đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Independiente del Valle để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Independiente del Valle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Independiente del Valle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Independiente del Valle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Thời gian đến bàn thắng
Independiente del Valle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 75% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Independiente del Valle đã tham gia trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Independiente del Valle tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Independiente del Valle tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Independiente del Valle đã tham gia trong LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Independiente del Valle ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Independiente del Valle ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Independiente del Valle ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Independiente del Valle ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Independiente del Valle ở LigaPro Primera A
Cả hai đội ghi bàn
Independiente del Valle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LigaPro Primera A
Thẻ
Independiente del Valle thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle có trung bình 6.06 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Independiente del Valle thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Independiente del Valle có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Independiente del Valle thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Independiente del Valle có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống kê thẻ đội
Independiente del Valle có trung bình 2.63 thẻ đội trong các trận của LigaPro Primera A
Independiente del Valle có trung bình 3.44 thẻ chống lại trong các trận của LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Independiente del Valle thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle có trung bình 9.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Independiente del Valle thắng bằng quả phạt góc trong 75% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Independiente del Valle có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Independiente del Valle thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Independiente del Valle có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Thống kê phạt góc của đội
Independiente del Valle có trung bình 6.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Independiente del Valle có trung bình 3.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LigaPro Primera A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 1 | 0.94 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 6 | 1.13 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.13 | 1 | 2.06 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 4 | 44% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.88 | 2 | 8.75 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.63 | 1 | 3.50 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.06 | 3 | 5.31 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 9 | 2.81 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Independiente del Valle
-
1 Pata E.7
-
2 Perello M.4
-
3 Reascos D.4
-
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
-
1 Anangono J.5
-
2 Griffa E.3
-
3 Pepinos O.2
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pata E. FW7
-
2 Perello M. FW6
-
3 Reascos D. FW6
-
4 Gonzalez C. FW4
-
5 Rodriguez A. FW4
-
6 Loor L. DF3
-
7 Junior Sornoza MD2
-
8 Lerma J. MD2
-
9 Briones R. MD2
-
10 Angulo Caicedo J. FW2
-
11 Alcivar J. MD1
-
12 Romero D. DF1
-
13 Carabajal M. DF1
-
14 Viacava J. DF1
-
15 Arroyo J. MD1
-
16 Ochoa Y. MD1
-
17 Espinoza J. DF1
-
18 Velasco A. DF1
-
19 Guagua D. MD1
Independiente del Valle giải đấu
Independiente del Valle người chơi
| 1 Quintana, Aldair | Thủ môn |
| 22 Villar, Guido | Thủ môn |
| 70 Peralta, Miguel | Thủ môn |
| 4 Espinoza, Jhon | Hậu vệ |
| 6 Pombo, Joaquin | Hậu vệ |
| 13 Romero, Daykol | Hậu vệ |
| 14 Carabajal, Mateo | Hậu vệ |
| 15 Cortez, Gustavo | Hậu vệ |
| 19 Loor, Layan | Hậu vệ |
| 20 Gomez, Anibal | Hậu vệ |
| 23 Viacava, Juan | Hậu vệ |
Independiente del Valle Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 31 Pata, Emerson | 6 | ||
| 9 Gonzalez, Carlos | 4 | ||
| 11 Perello, Matias Mijail | 4 | ||
| 99 Reascos, Djorkaeff | 4 | ||
| 10 Junior Sornoza | 2 | ||
| 17 Rodriguez, A | 2 | ||
| 16 Briones, Ronald | 2 | ||
| 50 Angulo Caicedo, Juan Riquelme | 2 | ||
| 14 Carabajal, Mateo | 1 | ||
| 19 Loor, Layan | 1 |
Làm mới