IMT Novi Beograd kết quả livescore
IMT Novi Beograd
Stadion FK IMT
IMT Novi Beograd Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 20:19 | +1 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 21:32 | -11 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 13 | 11 | 13 | 41:51 | -10 | 50 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 11 | 5 | 6:12 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 5:16 | -11 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 6 | 17 | 14 | 11:28 | -17 | 35 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 14:7 | +7 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 16:16 | 0 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 15 | 7 | 30:23 | +7 | 60 | 1.62 | |
Bàn Thắng Đội
IMT Novi Beograd ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
IMT Novi Beograd ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
IMT Novi Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
IMT Novi Beograd không ghi được bàn trong 19% tại Superliga
IMT Novi Beograd ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
IMT Novi Beograd ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
IMT Novi Beograd để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Superliga
IMT Novi Beograd để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
IMT Novi Beograd đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Superliga
IMT Novi Beograd để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
IMT Novi Beograd để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
IMT Novi Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Superliga
Trong hiệp một, IMT Novi Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Superliga
Trong hiệp hai, IMT Novi Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
IMT Novi Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Superliga
IMT Novi Beograd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
IMT Novi Beograd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
IMT Novi Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
IMT Novi Beograd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
IMT Novi Beograd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IMT Novi Beograd đã tham gia trong Superliga
IMT Novi Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với IMT Novi Beograd tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với IMT Novi Beograd tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IMT Novi Beograd đã tham gia trong Superliga
IMT Novi Beograd ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
IMT Novi Beograd ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho IMT Novi Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho IMT Novi Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho IMT Novi Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho IMT Novi Beograd ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
IMT Novi Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
IMT Novi Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Superliga
IMT Novi Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Superliga
IMT Novi Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
IMT Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga
IMT Novi Beograd có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, IMT Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, IMT Novi Beograd có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, IMT Novi Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, IMT Novi Beograd có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
IMT Novi Beograd có trung bình 0.46 thẻ đội trong các trận của Superliga
IMT Novi Beograd có trung bình 0.43 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
IMT Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
IMT Novi Beograd có trung bình 1.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, IMT Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, IMT Novi Beograd có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, IMT Novi Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, IMT Novi Beograd có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
IMT Novi Beograd có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
IMT Novi Beograd có trung bình 0.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 12 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 6 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.49 | 11 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 8 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.51 | 6 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.78 | 7 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.89 | 8 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.46 | 8 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
IMT Novi Beograd
-
1 Novicic V.8
-
2 Karamoko S.8
-
3 Keita C.4
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Novicic V.8
-
2 Karamoko S. FW8
-
3 Keita C. FW4
-
4 Jovic M.2
-
5 Thill O. MD2
-
6 Lebi O.2
-
7 Zagar D.2
-
8 Boulaya F. MD2
-
9 Glisic N. FW2
-
10 Lukovic L. FW1
-
11 Bonnet U. FW1
-
12 Radocaj V. FW1
-
13 Mitic A.1
-
14 Jevtic M. DF1
-
15 Campbell K.1
-
16 Milanovic A.1
-
17 Sapic S. DF1
-
18 Jovanovic V. DF1
-
19 Juninho1
Làm mới