Ilves kết quả livescore
Ilves
Lehtonen, Joni
Tammela Stadium
Ilves Điểm
Ilves lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 8:15 | -7 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 13:21 | -8 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | -4 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 7:12 | -5 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 6:9 | -3 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Ilves ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Ilves là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Ilves không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Ilves ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ilves để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
Ilves để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Ilves đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Ilves để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ilves để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ilves ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ilves ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ilves ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ilves ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ilves thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ilves để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ilves thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Ilves để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ilves đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ilves tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Ilves tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Ilves tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ilves đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp một
Ilves ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Ilves ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Ilves ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Ilves ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Ilves ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ilves đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ilves ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Ilves đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Ilves thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ilves có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ilves thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ilves có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ilves thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ilves có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ilves có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Ilves có trung bình 1.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ilves thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ilves có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ilves thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ilves có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ilves thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ilves có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ilves có trung bình 3.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ilves có trung bình 5.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 6 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.10 | 1 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.40 | 1 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 70% | 1 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 10 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.50 | 10 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.30 | 7 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 6 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Ilves giải đấu
Ilves người chơi
| 1 Virtanen, Otso | Thủ môn |
| 12 Krkalic, Faris | Thủ môn |
| 3 Rale, Matias | Hậu vệ |
| 4 Pettersson, Oliver | Hậu vệ |
| 5 Vaisanen, Sauli | Hậu vệ |
| 13 Wallius, Kalle | Hậu vệ |
| 16 Miettunen, Tatu | Hậu vệ |
| 19 Bamba, Abdoul Goudouss | Hậu vệ |
| 23 Raymond, Andre | Hậu vệ |
| 24 Kumpu, Ville | Hậu vệ |
| 25 Suvanne, Sebastian | Hậu vệ |
Ilves Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Hytonen, Teemu | 6 | 3 | 0 |
| 22 Multala, Oskari | 5 | 1 | 1 |
| 10 Riski, Roope | 4 | 1 | 0 |
| 8 Stjopin, Maksim | 6 | 1 | 0 |
| 30 Kanga, Jardell | 5 | 1 | 0 |
| 20 Tiitinen, Otto | 5 | 1 | 0 |
| 21 Kilo, Jesse | 6 | 0 | 3 |
| 4 Pettersson, Oliver | 6 | 0 | 1 |
| 1 Virtanen, Otso | 1 | 0 | 0 |
| 14 Popovitch, Anton | 4 | 0 | 0 |
Làm mới