IFK Varnamo kết quả livescore
IFK Varnamo
Tufegdzic, Srdjan
Finnvedsvallen
IFK Varnamo Điểm
IFK Varnamo lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | +2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 6:15 | -9 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 14:21 | -7 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:10 | -10 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 2:11 | -9 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 12:10 | +2 | 15 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
IFK Varnamo ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
IFK Varnamo là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
IFK Varnamo ghi trung bình 1.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
IFK Varnamo để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
IFK Varnamo đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp một mỗi trận
IFK Varnamo để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
IFK Varnamo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Varnamo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Varnamo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
IFK Varnamo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IFK Varnamo đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với IFK Varnamo tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với IFK Varnamo tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IFK Varnamo đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
IFK Varnamo ghi trung bình 2.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho IFK Varnamo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho IFK Varnamo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho IFK Varnamo ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho IFK Varnamo ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
IFK Varnamo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
IFK Varnamo thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Varnamo thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Varnamo có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Varnamo thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Varnamo có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
IFK Varnamo có trung bình 1.40 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo có trung bình 2.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
IFK Varnamo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Varnamo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Varnamo có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Varnamo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Varnamo có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
IFK Varnamo có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Varnamo có trung bình 2.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.40 | 11 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.10 | 2 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.50 | 4 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 50% | 11 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.30 | 10 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.50 | 16 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.60 | 9 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.40 | 13 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
IFK Varnamo
-
1 Andersson H.3
-
2 Robertsson L.3
-
3 Meriluoto K.2
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
IFK Varnamo Dự đoán
| Osters | - | IFK Varnamo |
| 47% | 21% | 32% |
IFK Varnamo giải đấu
IFK Varnamo người chơi
| 1 Keto, Hugo | Thủ môn |
| 39 Sapielak, Blazej | Thủ môn |
| 2 Rapp, Johan | Hậu vệ |
| 3 Bjornstrom, Axel | Hậu vệ |
| 4 Olsson, Samuel | Hậu vệ |
| 5 Bergqvist, Douglas | Hậu vệ |
| 6 Andersson, Hugo | Hậu vệ |
| 13 Jansson, Sigge | Hậu vệ |
| 15 Coulibaly, Souleymane | Hậu vệ |
| 19 Freij, Erik Jacob | Hậu vệ |
| 32 Raudonis, Armandas | Hậu vệ |
IFK Varnamo Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 Andersson, Hugo | 3 | ||
| 23 Robertsson, Logi Hrafn | 3 | ||
| 3 Bjornstrom, Axel | 2 | ||
| 9 Meriluoto, Kai | 2 | ||
| 14 Antonsson, Marcus | 1 | ||
| 22 Thern, Simon | 1 | ||
| 2 Rapp, Johan | 1 | ||
| 34 Zulovic, Benjamin | 1 | ||
| 5 Bergqvist, Douglas | 0 | ||
| 7 Johansson, Carl | 0 |
Làm mới