Hyderabad FC kết quả livescore
Hyderabad FC
Tchorz, Tomasz
G.M.C. Balayogi Athletic Stadium
Hyderabad FC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 7:12 | -5 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 0 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | -6 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | -6 | 11 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | +1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 5:4 | +1 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 4 | 5 | 4 | 8:6 | +2 | 17 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Hyderabad FC ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Hyderabad FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Hyderabad FC ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hyderabad FC để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Hyderabad FC đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hyderabad FC để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hyderabad FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thời gian đến bàn thắng
Hyderabad FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hyderabad FC đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Hyderabad FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Hyderabad FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hyderabad FC đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Hyderabad FC ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Hyderabad FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Hyderabad FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Hyderabad FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Hyderabad FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Cả hai đội ghi bàn
Hyderabad FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ
Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 3.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC có trung bình 2.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê thẻ đội
Hyderabad FC có trung bình 1.85 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 9.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê phạt góc của đội
Hyderabad FC có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 5.69 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 11 | 0.54 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.31 | 6 | 2.46 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 8 | 3.00 | 2 |
| CDG | |||
| 47% | 10 | 47% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.54 | 11 | 11.85 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.85 | 12 | 3.54 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.69 | 13 | 2.62 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.85 | 12 | 1.62 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hyderabad FC
-
1 Babovic M.5
-
2 Sunny J.3
-
3 Aimen M.2
-
ACS Berceni
-
1 Singh A.2
-
2 Mahitosh R.2
-
3 Lalthankima1
Thống kê theo cầu thủ
Hyderabad FC giải đấu
Hyderabad FC người chơi
| 20 Fernandes, Nora | Thủ môn |
| 31 Yadav, Vishal | Thủ môn |
| 4 Saji, Alex | Hậu vệ |
| 6 Mehta, Ashutosh | Hậu vệ |
| 13 Semkholun, Lamgoulen | Hậu vệ |
| 15 Fernandes, Clarence | Hậu vệ |
| 25 Singh Yanglem, Sanatomba | Hậu vệ |
| 33 Rafael | Hậu vệ |
| 41 Manoj, Mohammad | Hậu vệ |
| 66 Mehra, Akshat | Hậu vệ |
| 8 Adhikari, Ayush | Tiền vệ |
Hyderabad FC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Babovic, Matija | 11 | 5 | 1 |
| 11 Sunny, Joseph | 12 | 3 | 2 |
| 23 Aimen, Mohammed | 12 | 2 | 2 |
| 19 Lalrochana, Augustine | 13 | 1 | 1 |
| 41 Manoj, Mohammad | 13 | 1 | 0 |
| 15 Fernandes, Clarence | 5 | 1 | 0 |
| 43 Hudu, Abdul Halik | 13 | 0 | 2 |
| 33 Rafael | 10 | 0 | 1 |
| 13 Semkholun, Lamgoulen | 12 | 0 | 1 |
| 29 Murgaonkar, Devendra | 9 | 0 | 0 |
Làm mới