Hungary U21 kết quả livescore
Hungary U21
Huấn luyện viên:
Gera, Zoltan
Gera, Zoltan
Hungary U21 Điểm
FT
31/03 10:30
FT
26/03 14:30
FT
18/11 14:00
FT
13/11 09:15
FT
14/10 12:00
FT
10/10 12:00
FT
09/09 12:00
FT
10/06 12:00
FT
05/06 13:30
FT
24/03 15:00
Hungary U21 lịch thi đấu
26/09 06:00
01/10 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 7:11 | -4 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 5:7 | -2 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 6 | 12:18 | -6 | 6 | 0.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 0 | 4 | 3 | 2:5 | -3 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | +1 | 5 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 5:7 | -2 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 3 | 3 | 5:6 | -1 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 7:11 | -4 | 7 | 0.70 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.20
1.00
1.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
75
90
54
Trên 0.5
80%
72%
100%
Trên 1.5
20%
15%
34%
Trên 2.5
20%
15%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
0%
34%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
29%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
15%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.29
1.00
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.71
0.67
Ghi bàn trong 1H
50%
29%
100%
Ghi bàn trong 2H
40%
43%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
72%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
58%
67%
1H Bàn thắng ghi
5
2
3
2H Bàn thắng ghi
7
5
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.80
1.57
2.33
Phút / bàn thủng lưới
50’
57’
39’
Giữ sạch lưới %
10%
15%
0%
Trên 0.5
90%
86%
100%
Trên 1.5
60%
58%
67%
Trên 2.5
30%
15%
67%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.71
0.67
Thua Trung Bình 2H
1.10
0.86
1.67
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
Giữ sạch lưới 2H
3%
3%
0%
1H Bàn thua
7
5
2
2H Bàn thua
11
6
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
70%
72%
67%
+0.5
40%
29%
67%
-0.5
10%
15%
0%
-1.5
10%
15%
0%
-2.5
10%
15%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
70%
58%
100%
-0.5 1H
10%
0%
34%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
80%
86%
67%
+0.5 2H
50%
58%
34%
-0.5 2H
10%
15%
0%
-1.5 2H
10%
15%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
10%
20%
11 - 20 phút
30%
10%
20%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
30%
20%
10%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
20%
0%
20%
81 - 90+ phút
50%
20%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
20%
16 - 30 phút
30%
0%
30%
31 - 45+ phút
30%
20%
10%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
20%
10%
10%
76 - 90+ phút
60%
20%
60%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.00
2.57
4.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
86%
100%
Trên 2.5
60%
58%
67%
Trên 3.5
30%
15%
67%
Trên 4.5
10%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
15%
0%
Dưới 2.5
40%
43%
34%
Dưới 3.5
70%
86%
34%
Dưới 4.5
90%
100%
67%
Dưới 5.5
90%
100%
67%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.20
1.00
1.67
Trung bình 2H
1.80
1.57
2.33
Trên 0.5 1H
80%
72%
100%
Trên 0.5 2H
80%
72%
100%
Trên 1.5 1H
40%
29%
67%
Trên 1.5 2H
60%
58%
67%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
30%
29%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
29%
0%
Dưới 0.5 2H
20%
29%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
72%
34%
Dưới 1.5 2H
40%
43%
34%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
70%
72%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
58%
100%
CDG 1H
40%
29%
67%
CDG 2H
30%
29%
34%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
34%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
30%
15%
67%
CDG và thua
40%
43%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
43%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
15%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
15%
67%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
34%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
29%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
29%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
43%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.70
1.00
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
86%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
29%
0%
Trên 1.5
20%
29%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Trên 3.5
10%
15%
0%
Trên 4.5
10%
15%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
7
0
Cao nhất trong một trận
5
5
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.43
0
Thẻ trung bình 2H
0.40
0.57
0
Chiến thắng 1H
20%
29%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
29%
0%
Handicap -1.5 1H
10%
15%
0%
Handicap +1.5 2H
90%
86%
100%
Handicap +0.5 2H
80%
72%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
20%
29%
0%
Trên 1.5 1H
10%
15%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
29%
0%
Trên 1.5 2H
10%
15%
0%
Trên 2.5 2H
10%
15%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.30
0.43
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
10%
15%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.30
0.43
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
29%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
15%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.40
0.57
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
15%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
15%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.40
0.57
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
15%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
15%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.40
2.00
0
Chiến thắng
10%
15%
0%
Handicap +2.5
90%
86%
100%
Handicap +1.5
90%
86%
100%
Handicap -1.5
10%
15%
0%
Handicap -2.5
10%
15%
0%
Trên 6.5
10%
15%
0%
Trên 7.5
10%
15%
0%
Trên 8.5
10%
15%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.80
1.14
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.60
0.86
0
Chiến thắng 1H
10%
15%
0%
Chiến thắng 2H
10%
15%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
86%
100%
Handicap +1.5 1H
90%
86%
100%
Handicap -1.5 1H
10%
15%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
15%
0%
Trên 5.5 1H
10%
15%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.60
0.86
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.30
0.43
0
team corners average 2h
0.30
0.43
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.80
1.14
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0.71
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.30
0.43
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
15%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
15%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới