Huesca kết quả livescore
Huesca
Oltra, Jose Luis
El Alcoraz
Huesca Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 7 | 7 | 23:24 | -1 | 28 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 2 | 4 | 15 | 18:39 | -21 | 10 | 0.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 4 | 10 | 7 | 8:13 | -5 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 4 | 10 | 7 | 7:15 | -8 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 8 | 20 | 14 | 15:28 | -13 | 44 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 9 | 5 | 15:11 | +4 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 1 | 9 | 11 | 11:24 | -13 | 12 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 8 | 18 | 16 | 26:35 | -9 | 42 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Huesca ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong LaLiga 2
Huesca ghi trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Huesca là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt LaLiga 2
Huesca không ghi được bàn trong 27% tại LaLiga 2
Huesca ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Huesca ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Huesca để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại LaLiga 2
Huesca để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Huesca đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Huesca để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Huesca để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Huesca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Huesca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Huesca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Huesca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong LaLiga 2
Huesca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong LaLiga 2
Huesca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong LaLiga 2
Huesca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong LaLiga 2
Huesca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong LaLiga 2
Huesca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huesca đã tham gia trong LaLiga 2
Huesca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Huesca tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Huesca tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huesca đã tham gia trong LaLiga 2
Huesca ghi trung bình 1.02 mỗi trận trong hiệp một
Huesca ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Huesca ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Huesca ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Huesca ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Huesca ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Huesca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại LaLiga 2
Huesca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại LaLiga 2
Huesca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Huesca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Huesca thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại LaLiga 2
Huesca có trung bình 5.12 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Huesca thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Huesca có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Huesca thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Huesca có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Huesca có trung bình 2.74 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Huesca có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Huesca thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Huesca có trung bình 9.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Huesca thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Huesca có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Huesca thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Huesca có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Huesca có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Huesca có trung bình 5.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.98 | 19 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 3 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.48 | 15 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 58% | 11 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.81 | 7 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.52 | 12 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.12 | 19 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.74 | 13 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Sielva O. MD12
-
2 Pulido J. DF6
-
3 Carrillo A. FW6
-
4 Rodríguez E. FW6
-
5 Kortajarena I. MD5
-
6 Enrich S. FW4
-
7 Ojeda D. MD4
-
8 Escobar J. FW4
-
9 Portillo F. FW3
-
10 Martinez L. FW2
-
11 Ntamack S. FW2
-
12 Luna Garcia D. MD2
-
13 Perez Hidalgo A. DF2
-
14 Jimenez D. GK1
-
15 Abad T. DF1
-
16 Arribas S. DF1
-
17 Camunas J. MD1
-
18 Seoane J. MD1
-
19 Mier J. MD1
Huesca giải đấu
Huesca người chơi
| 13 Jimenez, Dani | Thủ môn |
| 30 Martin, Daniel | Thủ môn |
| 2 Abad, Toni | Hậu vệ |
| 3 Abajas, Rodrigo | Hậu vệ |
| 5 Sebastian Magana, Inigo | Hậu vệ |
| 7 Perez Hidalgo, Angel | Hậu vệ |
| 14 Pulido, Jorge | Hậu vệ |
| 15 Perez, Hugo | Hậu vệ |
| 17 Alonso, Julio | Hậu vệ |
| 34 Aznar, Marc | Hậu vệ |
| 38 Arribas, Sergio | Hậu vệ |
Huesca Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Sielva, Oscar | 36 | 7 | 5 |
| 18 Rodríguez, Enol | 34 | 5 | 1 |
| 9 Enrich, Sergi | 35 | 4 | 0 |
| 7 Escobar, Jordi | 16 | 4 | 0 |
| 14 Pulido, Jorge | 36 | 3 | 3 |
| 4 Carrillo, Alvaro | 33 | 3 | 3 |
| 10 Kortajarena, Iker | 23 | 2 | 3 |
| 21 Ojeda, Daniel | 28 | 2 | 2 |
| 11 Martinez, Liberto | 26 | 2 | 0 |
| 33 Luna Garcia, Daniel Andres | 32 | 2 | 0 |
Làm mới