Huddersfield Town kết quả livescore
Huddersfield Town
Manning, Liam
John Smith's Stadium
Huddersfield Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 9 | 3 | 42:27 | +15 | 42 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 4 | 12 | 32:37 | -5 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | +10 | 67 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 14:11 | +3 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 9 | 8 | 15:16 | -1 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 29:27 | +2 | 63 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 14 | 3 | 6 | 28:16 | +12 | 45 | 1.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 10 | 8 | 17:21 | -4 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 19 | 13 | 14 | 45:37 | +8 | 70 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Huddersfield Town ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Huddersfield Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Huddersfield Town ghi trung bình 0.98 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Huddersfield Town để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Huddersfield Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Huddersfield Town để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Huddersfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Huddersfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huddersfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Huddersfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Huddersfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huddersfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Huddersfield Town ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Huddersfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Huddersfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Huddersfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Huddersfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Huddersfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town có trung bình 2.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Huddersfield Town có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 10.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Huddersfield Town có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.61 | 4 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 9 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 3 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 61% | 4 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.48 | 4 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.89 | 4 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.22 | 3 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 14 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Huddersfield Town
-
1 Castledine L.10
-
2 Radulovic B.8
-
3 May A.7
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Castledine L. MD10
-
2 Radulovic B. FW8
-
3 May A. FW7
-
4 Harness M. FW7
-
5 Ledson R. MD7
-
6 Taylor J. FW4
-
7 Sorensen L. MD4
-
8 Wiles B. MD3
-
9 Ashia C. MD3
-
10 Gooch L. MD2
-
11 Low J. DF2
-
12 Charles D. FW2
-
13 Kasumu D. MD2
-
14 Humphreys C. MD2
-
15 Hardie R. FW2
-
16 Kane H. MD1
-
17 Jack Whatmough DF1
-
18 Roosken R. DF1
-
19 Wallace M. DF1
-
20 Alves W. MD1
-
21 Redmond Z. FW1
-
22 Balker R. DF1
-
23 Sebine G.1
Làm mới