Hranice kết quả livescore
Hranice
Stadion SK Hranice
Hranice Điểm
Hranice lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 15:29 | -14 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 22:25 | -3 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 6:14 | -8 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 9:6 | +3 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 17 | 9 | 15:20 | -5 | 35 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 9:15 | -6 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 13:19 | -6 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 14 | 13 | 22:34 | -12 | 29 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Hranice ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Hranice là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Hranice không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Hranice ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hranice để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Hranice đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hranice để thủng lưới trung bình 1.06 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hranice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Hranice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Hranice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hranice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hranice đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hranice tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hranice tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hranice đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Hranice ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Hranice ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Hranice ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Hranice ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Hranice ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hranice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Hranice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Hranice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Hranice có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Hranice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Hranice có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hranice có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Hranice có trung bình 0.19 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hranice thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Hranice thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Hranice có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Hranice thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Hranice có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hranice có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Hranice có trung bình 0.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới