Horn kết quả livescore
Horn
Landerl, Rolf
Waldviertler Volksbank Arena
Horn Điểm
Horn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 26:30 | -4 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 2 | 9 | 14:31 | -17 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 6 | 16 | 40:61 | -21 | 30 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 13:16 | -3 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 5:18 | -13 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 8 | 14 | 18:34 | -16 | 32 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 9:13 | -4 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 11 | 10 | 22:27 | -5 | 38 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
Horn ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong 2. Liga
Horn ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Horn là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt 2. Liga
Horn không ghi được bàn trong 34% tại 2. Liga
Horn ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Horn ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Horn để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại 2. Liga
Horn để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Horn đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Horn để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
Horn để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Horn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Horn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Horn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
Horn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
Horn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 2. Liga
Horn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Horn đã tham gia trong 2. Liga
Horn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Horn tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Horn tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Horn đã tham gia trong 2. Liga
Horn ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp một
Horn ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Horn ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Horn ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Horn ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Horn ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Horn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 2. Liga
Horn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Horn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Horn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Horn thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 5.37 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Horn có trung bình 2.83 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Horn có trung bình 2.53 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Horn thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 9.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Horn có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 5.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 12 | 1.00 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.03 | 2 | 1.37 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.37 | 5 | 2.37 | 14 |
| CDG | |||
| 60% | 7 | 44% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.07 | 14 | 9.20 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.33 | 16 | 5.40 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.37 | 9 | 5.63 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.83 | 6 | 2.97 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Horn
-
1 Abdijanovic A.8
-
2 Ismailcebioglu H.6
-
3 Barlov D.5
-
ASK Voitsberg
-
1 Zuna P.8
-
2 Krienzer M.5
-
3 Kirnbauer D.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Abdijanovic A. FW12
-
2 Barlov D. MD11
-
3 Ismailcebioglu H. MD7
-
4 Lipczinski P. FW6
-
5 Owusu R. MD5
-
6 Fischerauer F. MD3
-
7 Velimirovic D. MD2
-
8 Bauernfeind K. MD2
-
9 Karch Jr P. DF2
-
10 Spahic A. FW2
-
11 Coco L. FW2
-
12 Gobara P. DF1
-
13 Wimhofer L. MD1
-
14 Conte K. MD1
-
15 Aliji E. DF1
-
16 Velecky D. MD1
-
17 Marceta D. MD1
Làm mới