Honefoss (Women) kết quả livescore
Honefoss (Women)
Aka Arena
Honefoss (Women) Điểm
Honefoss (Women) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 2:13 | -11 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | -5 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 3:11 | -8 | 5 | 0.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 1:7 | -6 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 5:11 | -6 | 8 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Honefoss (Women) ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Honefoss (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) không ghi được bàn trong 56% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Honefoss (Women) ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Honefoss (Women) để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) để thủng lưới trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Honefoss (Women) đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) để thủng lưới trung bình 1.22 bàn trong hiệp một mỗi trận
Honefoss (Women) để thủng lưới trung bình 1.22 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Honefoss (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Honefoss (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Honefoss (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Honefoss (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Honefoss (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Honefoss (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Honefoss (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Honefoss (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một
Honefoss (Women) ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Honefoss (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Honefoss (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Honefoss (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Honefoss (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Honefoss (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
Honefoss (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Honefoss (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Honefoss (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Honefoss (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Honefoss (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Honefoss (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Honefoss (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Honefoss (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Honefoss (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Honefoss (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Honefoss (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Honefoss (Women) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Honefoss (Women) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.89 | 10 | 1.78 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.44 | 3 | 1.22 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.33 | 7 | 3.00 | 8 |
| CDG | |||
| 45% | 6 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Honefoss (Women)
-
1 Larsen C.3
-
2 Masdal S.2
-
3 Dunsby M.1
-
AaFK Fortuna (Nữ)
-
1 Sunde K.7
-
2 Dale Lekven S.4
-
3 Luthcke C.2
Làm mới