Hodd kết quả livescore
Hodd
Poulsen, Ivan
Hoddvoll Stadion
Hodd Điểm
Hodd lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | +2 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | +4 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 7:3 | +4 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 6:10 | -4 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Hodd ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hodd là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hodd không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Hodd ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hodd để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hodd đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hodd để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hodd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hodd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hodd đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hodd tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Hodd tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hodd đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Hodd ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Hodd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Hodd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hodd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hodd ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hodd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Hodd thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hodd có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 2.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd có trung bình 6.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hodd có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 7.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 12 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 12 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 16 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 60% | 8 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.90 | 10 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.70 | 14 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 6 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 11 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Hodd giải đấu
Hodd người chơi
| 1 Kinn, Thomas | Thủ môn |
| 2 Riise, Noah Jenssen | Hậu vệ |
| 3 Hanssen, Sondre Fosnaess | Hậu vệ |
| 4 Blikstad, Eirik Espelid | Hậu vệ |
| 5 Mulac, Mirza | Hậu vệ |
| 9 Streete, Cameron Anthony | Hậu vệ |
| 14 Mikhail, Marcus | Hậu vệ |
| 21 Dimmen Roppen, Asmund | Hậu vệ |
| 27 Andresen, Gudmund | Hậu vệ |
| 6 Urnes, Halvard Kvamme | Tiền vệ |
| 7 Scarcella, Matthew Angelo | Tiền vệ |
Hodd Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Skotheim, Isak Gabriel | 4 | ||
| 16 Dalsgaard, Villum | 4 | ||
| 9 Streete, Cameron Anthony | 3 | ||
| 20 Nilsen-Modebe, Sean | 1 | ||
| 11 Rawufu, Manaf | 1 | ||
| 8 Kallevag, Torbjorn | 0 | ||
| 1 Kinn, Thomas | 0 | ||
| 3 Hanssen, Sondre Fosnaess | 0 | ||
| 6 Urnes, Halvard Kvamme | 0 | ||
| 7 Scarcella, Matthew Angelo | 0 |
Làm mới