Helsingborgs kết quả livescore
Helsingborgs
Grieve, Stevie
Olympia
Helsingborgs Điểm
Helsingborgs lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | -4 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 18:20 | -2 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | +3 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 10:15 | -5 | 13 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Helsingborgs ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Helsingborgs là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Helsingborgs ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Helsingborgs để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Helsingborgs đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Helsingborgs để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helsingborgs đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs tổng số bàn thắng mỗi trận 3.80 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helsingborgs đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Helsingborgs ghi trung bình 2.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Helsingborgs ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Helsingborgs ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Helsingborgs ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Helsingborgs ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Helsingborgs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Helsingborgs có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 1.40 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs có trung bình 3.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Helsingborgs có trung bình 2.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 3.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.80 | 5 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 3 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.80 | 2 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 80% | 4 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.00 | 1 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.60 | 4 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.90 | 4 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 2 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Helsingborgs
-
1 Johansson A.5
-
2 Gigovic E.3
-
3 Svensson M.2
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
Helsingborgs giải đấu
Helsingborgs người chơi
| 1 Brattberg, Johan | Thủ môn |
| 2 Awodesu, Obafemi | Hậu vệ |
| 3 Voelkerling Persson, Jakob | Hậu vệ |
| 8 Gigovic, Ervin | Hậu vệ |
| 15 Gorefalt, Ture | Hậu vệ |
| 23 Westerlund, William | Hậu vệ |
| 27 N'Diaye, Demba | Hậu vệ |
| 42 Wernberg Hyppanen, Lino | Hậu vệ |
| 58 Biten, Clancy | Hậu vệ |
| 5 Bengtsson, Simon | Tiền vệ |
| 6 Asoma, Samuel | Tiền vệ |
Helsingborgs Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Johansson, Alexander | 5 | ||
| 8 Gigovic, Ervin | 3 | ||
| 10 Svensson, Max | 2 | ||
| 3 Voelkerling Persson, Jakob | 1 | ||
| 5 Bengtsson, Simon | 1 | ||
| 27 N'Diaye, Demba | 1 | ||
| 18 Ljung Hofvendahl, Casper Gabriel | 1 | ||
| 19 Persson, Lucas Landgren | 1 | ||
| 58 Biten, Clancy | 1 | ||
| 29 Appiah Nyarko, Kevin | 1 |
Làm mới