Haugesund kết quả livescore
Haugesund
Haugesund Điểm
Haugesund lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 7:16 | -9 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 12:26 | -14 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | -4 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 7:12 | -5 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | -4 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 5:14 | -9 | 8 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Haugesund ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Haugesund là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund không ghi được bàn trong 40% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Haugesund ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Haugesund để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund để thủng lưới trung bình 2.60 bàn mỗi trận
Haugesund đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Haugesund để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Haugesund ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Haugesund ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Haugesund ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Haugesund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haugesund đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund tổng số bàn thắng mỗi trận 3.80 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Haugesund tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Haugesund tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haugesund đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp một
Haugesund ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Haugesund ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Haugesund ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Haugesund ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Haugesund ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Haugesund đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
Haugesund thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Haugesund thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Haugesund có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Haugesund thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Haugesund có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Haugesund có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Haugesund có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Haugesund có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Haugesund có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Haugesund có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 9 | 1.78 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.60 | 2 | 1.22 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.80 | 2 | 3.00 | 8 |
| CDG | |||
| 60% | 2 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Haugesund
-
1 Svandal K.4
-
2 Nybru K.3
-
3 Gravem H.2
-
AaFK Fortuna (Nữ)
-
1 Sunde K.7
-
2 Dale Lekven S.4
-
3 Luthcke C.2
Làm mới