Hatayspor kết quả livescore
Hatayspor
Irtegun, Bekir
Hatay Atatürk
Hatayspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 5 | 12 | 18:42 | -24 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 0 | 3 | 16 | 15:60 | -45 | 3 | 0.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 2 | 8 | 28 | 33:102 | -69 | 14 | 0.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 7:15 | -8 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 5 | 11 | 6:22 | -16 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 12 | 20 | 13:37 | -24 | 30 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 4 | 12 | 11:27 | -16 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 0 | 3 | 16 | 9:38 | -29 | 3 | 0.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 3 | 7 | 28 | 20:65 | -45 | 16 | 0.42 | |
Bàn Thắng Đội
Hatayspor ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải 1. Lig
Hatayspor ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Hatayspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải 1. Lig
Hatayspor không ghi được bàn trong 43% tại Giải 1. Lig
Hatayspor ghi trung bình 0.34 trong hiệp một mỗi trận
Hatayspor ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hatayspor để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải 1. Lig
Hatayspor để thủng lưới trung bình 2.68 bàn mỗi trận
Hatayspor đạt được 3% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Hatayspor để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hatayspor để thủng lưới trung bình 1.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hatayspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 61% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Hatayspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Hatayspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Hatayspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Hatayspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hatayspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Hatayspor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Hatayspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Hatayspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hatayspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Hatayspor ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Hatayspor ghi trung bình 2.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Hatayspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Hatayspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Hatayspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Hatayspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Hatayspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Hatayspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Hatayspor thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Hatayspor có trung bình 2.89 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 8.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Hatayspor có trung bình 2.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 5.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.87 | 19 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.68 | 2 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.55 | 2 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 56% | 4 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.16 | 18 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.58 | 19 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.92 | 5 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.89 | 2 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hatayspor
-
1 Bamgboye F.3
-
2 Saglam G.3
-
3 Durmushan U.3
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bamgboye F. FW5
-
2 Arslan E. FW5
-
3 Saglam G. MD4
-
4 Durmushan U. FW4
-
5 Pedro R. FW4
-
6 Parmak A. MD3
-
7 Matur O. DF3
-
8 Azrak Y. MD3
-
9 Okoronkwo J. FW2
-
10 Alici K. DF2
-
11 Osman S. DF2
-
12 Aksoy E. DF1
-
13 Ali Buz Y. DF1
-
14 Aksoy D. FW1
-
15 Kilama G. MD1
-
16 Temel S. MD1
-
17 Sarka B. MD1
-
18 Yildiz A. MD1
-
19 Chaadaev R. MD1
-
20 Cin Y. FW1
-
21 Cinemre H. DF1
-
22 Gonulacar M. MD1
-
23 Ating P. FW1
-
24 Gazanfer S. DF1
Làm mới