Hartlepool United kết quả livescore
Hartlepool United
Featherstone, Nicky
Northern Gas and Power Stadium
Hartlepool United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 29:23 | +6 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 25:36 | -11 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 10 | 4 | 13:6 | +7 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 2 | 14 | 7 | 8:16 | -8 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 24 | 11 | 21:22 | -1 | 57 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 16:17 | -1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 17:20 | -3 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 33:37 | -4 | 63 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Hartlepool United ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Hartlepool United là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Hartlepool United ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hartlepool United để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Hartlepool United đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hartlepool United để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hartlepool United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hartlepool United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartlepool United đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Hartlepool United tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Hartlepool United tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartlepool United đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một
Hartlepool United ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Hartlepool United ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Hartlepool United ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Hartlepool United ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Hartlepool United ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hartlepool United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hartlepool United có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 9.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hartlepool United có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 4.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 20 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 17 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.46 | 24 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 44% | 23 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.52 | 18 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.61 | 18 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.35 | 23 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 23 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hartlepool United
-
1 Reid A.12
-
2 Campbell A.5
-
3 Sinclair T.5
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Reid A. FW12
-
2 Daly M. MD8
-
3 Miley J. MD7
-
4 Campbell A. FW6
-
5 Sinclair T. MD5
-
6 Charman L. FW4
-
7 Oliver V. FW4
-
8 John C. DF3
-
9 McNally R. DF3
-
10 Francis J. MD3
-
11 Caton C. FW3
-
12 Topalloj B. DF2
-
13 Sheron N. MD2
-
14 Kouogun M. DF2
-
15 Parkes T. DF1
-
16 Okike C. DF1
-
17 Smith-Sway J. DF1
Làm mới