Hansa Rostock kết quả livescore
Hansa Rostock
Brinkmann, Daniel
Ostseestadion
Hansa Rostock Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 41:32 | +9 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 33:17 | +16 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 13 | 7 | 74:49 | +25 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 19:17 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 17:7 | +10 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 16 | 7 | 36:24 | +12 | 61 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 8 | 3 | 22:15 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 16:10 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 16 | 7 | 38:25 | +13 | 61 | 1.61 | |
Bàn Thắng Đội
Hansa Rostock ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Hansa Rostock là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải 3. Liga
Hansa Rostock không ghi được bàn trong 22% tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi trung bình 0.95 trong hiệp một mỗi trận
Hansa Rostock ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hansa Rostock để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Hansa Rostock đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hansa Rostock để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hansa Rostock ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hansa Rostock ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hansa Rostock ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Hansa Rostock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hansa Rostock đã tham gia trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Hansa Rostock tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hansa Rostock tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hansa Rostock đã tham gia trong Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
Hansa Rostock ghi trung bình 1.66 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Hansa Rostock ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Hansa Rostock ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hansa Rostock ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hansa Rostock ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Hansa Rostock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
Hansa Rostock thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock có trung bình 5.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hansa Rostock thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hansa Rostock có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hansa Rostock thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hansa Rostock có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
Hansa Rostock có trung bình 2.34 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
Hansa Rostock có trung bình 3.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Hansa Rostock thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hansa Rostock thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Hansa Rostock có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hansa Rostock thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Hansa Rostock có trung bình 6.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Hansa Rostock có trung bình 6.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Hansa Rostock có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.95 | 4 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 17 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 11 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 58% | 16 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 6 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.16 | 3 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.50 | 3 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.34 | 13 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hansa Rostock
-
1 Holten E.16
-
2 Fatkic K.8
-
3 Naderi R.8
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Holten E. FW18
-
2 Naderi R. FW11
-
3 Fatkic K. MD10
-
4 Voglsammer A. FW8
-
5 Krauss M. FW8
-
6 Schuster M. MD7
-
7 Lebeau A. MD7
-
8 Harenbrock C. FW7
-
9 Kinsombi C. MD6
-
10 Dietze B. DF5
-
11 Bergh V. DF5
-
12 Dirkner J. MD5
-
13 Mejdr J. MD3
-
14 Hummel D. FW3
-
15 Neidhart N. DF2
-
16 Wallner L. DF2
-
17 Carstens F. DF2
-
18 Pfanne F. MD2
-
19 Kunze L. MD1
Hansa Rostock giải đấu
Hansa Rostock người chơi
| 1 Uphoff, Benjamin | Thủ môn |
| 7 Neidhart, Nico | Hậu vệ |
| 15 Gurleyen, Ahmet | Hậu vệ |
| 16 Wallner, Lukas | Hậu vệ |
| 17 Carstens, Florian | Hậu vệ |
| 22 Reichardt, Leon | Hậu vệ |
| 24 Gebuhr, Dario | Hậu vệ |
| 29 Ruschke, Felix | Hậu vệ |
| 33 Bergh, Viktor | Hậu vệ |
| 42 Dietze, Benno | Hậu vệ |
| 4 Fatkic, Kenan | Tiền vệ |
Hansa Rostock Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Holten, Emil | 15 | ||
| 4 Fatkic, Kenan | 8 | ||
| 20 Naderi, Ryan Don | 8 | ||
| 9 Voglsammer, Andreas | 7 | ||
| 35 Krauss, Maximilian | 4 | ||
| 27 Kinsombi, Christian | 4 | ||
| 8 Harenbrock, Cedric | 4 | ||
| 6 Dirkner, Jonas | 3 | ||
| 5 Schuster, Marco | 2 | ||
| 17 Carstens, Florian | 2 |
Làm mới