Hammarby (Nữ) kết quả livescore
Hammarby (Nữ)
Hammarby LP
Hammarby (Nữ) Điểm
Hammarby (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | +6 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | +8 | 15 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 8 | 0 | 0 | 17:3 | +14 | 24 | 3.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | +7 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | +3 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 5 | 3 | 0 | 11:1 | +10 | 18 | 2.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 5 | 0 | 0 | 5:0 | +5 | 15 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 6:2 | +4 | 17 | 2.13 | |
Bàn Thắng Đội
Hammarby (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Hammarby (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 100% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi trung bình 1.38 trong hiệp một mỗi trận
Hammarby (Nữ) ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hammarby (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 240 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.38 bàn mỗi trận
Hammarby (Nữ) đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hammarby (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hammarby (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Hammarby (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Hammarby (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thời gian đến bàn thắng
Hammarby (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hammarby (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Hammarby (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Hammarby (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hammarby (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Hammarby (Nữ) ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Hammarby (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Hammarby (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 13 cho Hammarby (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 88 cho Hammarby (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Cả hai đội ghi bàn
Hammarby (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ
Hammarby (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Hammarby (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Hammarby (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Hammarby (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Hammarby (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê thẻ đội
Hammarby (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Hammarby (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Hammarby (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Hammarby (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Hammarby (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Hammarby (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê phạt góc của đội
Hammarby (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Hammarby (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.13 | 2 | 1.75 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.38 | 14 | 1.38 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 9 | 3.13 | 5 |
| CDG | |||
| 38% | 11 | 75% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hammarby (Nữ)
-
1 Reidy S.3
-
2 Rosendal Nyhagen M.3
-
3 Arnardottir G.2
-
AIK (Nữ)
-
1 Selin N.3
-
2 Garcia O.2
-
3 Bjornberg I.1
Làm mới