Hamburger SV kết quả livescore
Hamburger SV
Polzin, Merlin
Volksparkstadion
Hamburger SV Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 25:22 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 15:32 | -17 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | 1.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 12:12 | 0 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 5:13 | -8 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 17 | 11 | 17:25 | -8 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 13:10 | +3 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 10:19 | -9 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 15 | 11 | 23:29 | -6 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Hamburger SV ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Hamburger SV là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Bundesliga
Hamburger SV không ghi được bàn trong 30% tại Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Hamburger SV ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hamburger SV để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Bundesliga
Hamburger SV để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Hamburger SV đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Hamburger SV để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hamburger SV để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hamburger SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Hamburger SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Hamburger SV để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Hamburger SV để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV đã tham gia trong Giải Bundesliga
Hamburger SV tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hamburger SV tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Hamburger SV tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV đã tham gia trong Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Hamburger SV ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Hamburger SV ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Hamburger SV ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hamburger SV ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hamburger SV ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Hamburger SV đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Hamburger SV đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Hamburger SV có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Hamburger SV có trung bình 3.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 16 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 10 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 17 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 65% | 7 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 16 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.65 | 19 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.71 | 2 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 3 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hamburger SV
-
1 Vieira F.7
-
2 Vuskovic L.6
-
3 Konigsdorffer R.5
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vieira F. MD11
-
2 Vuskovic L. DF6
-
3 Konigsdorffer R. FW5
-
4 Philippe R. FW5
-
5 Sambi Lokonga A. MD5
-
6 Muheim M. DF4
-
7 Capaldo N. DF4
-
8 Glatzel R. FW4
-
9 Dompe J. MD3
-
10 Mikelbrencis W. DF3
-
11 Gronbaek A. MD3
-
12 Remberg N. MD2
-
13 Philipas Otele FW2
-
14 Rossing Lelesiit A. FW1
-
15 Omari W. DF1
-
16 Poulsen Y. FW1
-
17 Balde F. FW1
-
18 Jatta B. MD1
Hamburger SV giải đấu
Hamburger SV người chơi
| 1 Fernandes, Daniel | Thủ môn |
| 2 Muheim, Miro | Hậu vệ |
| 2 Mikelbrencis, William | Hậu vệ |
| 5 Ramos, Guilherme | Hậu vệ |
| 5 Nandja, Shafiq | Hậu vệ |
| 8 Elfadli, Daniel | Hậu vệ |
| 12 Gocholeishvili, Giorgi | Hậu vệ |
| 15 Torunarigha, Jordan | Hậu vệ |
| 16 Lemke, Louis Pepe | Hậu vệ |
| 17 Omari, Warmed | Hậu vệ |
| 18 Soumahoro, Aboubaka | Hậu vệ |
Hamburger SV Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Vieira, Fabio | 29 | 7 | 4 |
| 22 Vuskovic, Luka | 28 | 6 | 0 |
| 11 Konigsdorffer, Ransford | 33 | 5 | 0 |
| 6 Sambi Lokonga, Albert | 26 | 5 | 0 |
| 14 Philippe, Rayan | 28 | 5 | 0 |
| 9 Glatzel, Robert | 19 | 3 | 1 |
| 7 Dompe, Jean-Luc | 20 | 3 | 0 |
| 24 Capaldo, Nicolas | 26 | 1 | 3 |
| 20 Gronbaek, Albert | 7 | 1 | 2 |
| 7 Philipas Otele | 9 | 1 | 1 |
Làm mới