HamKam kết quả livescore
HamKam
Myhre, Thomas
Briskeby
HamKam Điểm
HamKam lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12:7 | +5 | 15 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 5:9 | -4 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | +1 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | +3 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 7:9 | -2 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 10:7 | +3 | 17 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
HamKam ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
HamKam là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
HamKam không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
HamKam ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
HamKam để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
HamKam để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
HamKam đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
HamKam để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp một mỗi trận
HamKam để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
HamKam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
HamKam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HamKam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HamKam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HamKam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HamKam tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với HamKam tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với HamKam tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HamKam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp một
HamKam ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho HamKam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho HamKam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho HamKam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho HamKam ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
HamKam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
HamKam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
HamKam thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
HamKam có trung bình 1.30 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 9.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
HamKam có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 5.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.70 | 4 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 6 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 5 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 70% | 5 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.80 | 11 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.30 | 12 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.40 | 10 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.30 | 14 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
HamKam giải đấu
HamKam người chơi
| 12 Sandberg, Marcus | Thủ môn |
| 2 Gjone, Martin | Hậu vệ |
| 3 Amundsen Day, Ethan | Hậu vệ |
| 4 Opsahl, Halvor Rodolen | Hậu vệ |
| 5 Ekeroth, Anton | Hậu vệ |
| 14 Mares, Luc | Hậu vệ |
| 15 Kukleci, Ilir | Hậu vệ |
| 22 Nilsen, Snorre Strand | Hậu vệ |
| 6 Osnes Ringen, William | Tiền vệ |
| 7 Jonsson, Vidar | Tiền vệ |
| 8 Johnsgard, Markus | Tiền vệ |
HamKam Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Udahl, Henrik | 10 | 5 | 0 |
| 29 Niang, Mame Alassane | 9 | 4 | 0 |
| 17 Potur, Aksel Baran | 10 | 2 | 2 |
| 8 Johnsgard, Markus | 8 | 2 | 0 |
| 2 Gjone, Martin | 10 | 1 | 2 |
| 10 Mettler, Loris | 7 | 1 | 1 |
| 16 Trondsen, Anders | 7 | 1 | 0 |
| 3 Amundsen Day, Ethan | 9 | 1 | 0 |
| 7 Jonsson, Vidar | 9 | 0 | 2 |
| 26 Metcalfe, Patrick | 8 | 0 | 2 |
Làm mới