Halifax Town kết quả livescore
Halifax Town
Lakeland, Adam
The Shay
Halifax Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 42:34 | +8 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 3 | 10 | 27:32 | -5 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | +3 | 70 | 1.52 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 10 | 5 | 15:14 | +1 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 12:14 | -2 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 19 | 12 | 27:28 | -1 | 64 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 27:20 | +7 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 15:18 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 16 | 14 | 42:38 | +4 | 64 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Halifax Town ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Halifax Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Halifax Town ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Halifax Town để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Halifax Town đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Halifax Town để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Halifax Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Halifax Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Halifax Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Halifax Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Halifax Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.93 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Halifax Town tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Halifax Town tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Halifax Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Halifax Town ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Halifax Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Halifax Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Halifax Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Halifax Town ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Halifax Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Halifax Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town có trung bình 4.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Halifax Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Halifax Town có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Halifax Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Halifax Town có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Halifax Town có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town có trung bình 2.48 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Halifax Town thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Halifax Town thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Halifax Town có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Halifax Town thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Halifax Town có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Halifax Town có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Halifax Town có trung bình 5.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 9 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.43 | 14 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.93 | 12 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 61% | 8 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.26 | 12 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.07 | 10 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.63 | 4 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 8 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Halifax Town
-
1 Harris W.22
-
2 Hmami J.12
-
3 Bray O.6
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Harris W. DF22
-
2 Hmami J. MD14
-
3 Bray O. MD7
-
4 Kawa D. FW7
-
5 Johnson C. MD5
-
6 Turner-Cooke J. MD5
-
7 Smith W. DF4
-
8 Hugill W. MD2
-
9 Cooke J. MD2
-
10 Capello A. FW2
-
11 Devonport O. MD2
-
12 Hobson S. DF1
-
13 Latty-Fairweather T. DF1
-
14 Mills J. DF1
-
15 Hoti F. MD1
-
16 Lavery T. DF1
-
17 Morris K. MD1
Làm mới