Hafnarfjörður kết quả livescore
Hafnarfjörður
Kaplakriki
Hafnarfjörður Điểm
Hafnarfjörður lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 4:7 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 8:19 | -11 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 0 | 2 | 7 | 12:26 | -14 | 2 | 0.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | +3 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | -10 | 1 | 0.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7:14 | -7 | 8 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 5:12 | -7 | 8 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Hafnarfjörður ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Besta Deild
Hafnarfjörður ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Hafnarfjörður là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Besta Deild
Hafnarfjörður không ghi được bàn trong 34% tại Besta Deild
Hafnarfjörður ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Hafnarfjörður ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hafnarfjörður để thủng lưới cứ mỗi 31 phút tại Besta Deild
Hafnarfjörður để thủng lưới trung bình 2.89 bàn mỗi trận
Hafnarfjörður đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Besta Deild
Hafnarfjörður để thủng lưới trung bình 1.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hafnarfjörður để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hafnarfjörður ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Besta Deild
Trong hiệp một, Hafnarfjörður ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 56% trong Besta Deild
Trong hiệp hai, Hafnarfjörður ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Besta Deild
Thời gian đến bàn thắng
Hafnarfjörður ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Besta Deild
Hafnarfjörður thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Besta Deild
Hafnarfjörður để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Besta Deild
Hafnarfjörður ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Besta Deild
Hafnarfjörður thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Besta Deild
Hafnarfjörður để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Besta Deild
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hafnarfjörður đã tham gia trong Besta Deild
Hafnarfjörður tổng số bàn thắng mỗi trận 4.22 trong mỗi trận tại Besta Deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Hafnarfjörður tại Besta Deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Hafnarfjörður tại Besta Deild
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hafnarfjörður đã tham gia trong Besta Deild
Hafnarfjörður ghi trung bình 2.33 mỗi trận trong hiệp một
Hafnarfjörður ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Hafnarfjörður ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Hafnarfjörður ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Hafnarfjörður ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Hafnarfjörður ở Besta Deild
Cả hai đội ghi bàn
Hafnarfjörður đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Besta Deild
Hafnarfjörður ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Besta Deild
Hafnarfjörður ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Besta Deild
Hafnarfjörður đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Besta Deild
Thẻ
Hafnarfjörður thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Hafnarfjörður có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Hafnarfjörður thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Hafnarfjörður có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Hafnarfjörður thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Hafnarfjörður có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Thống kê thẻ đội
Hafnarfjörður có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Besta Deild
Hafnarfjörður có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta Deild
Phạt Góc Thống Kê
Hafnarfjörður thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Hafnarfjörður có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Hafnarfjörður thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Hafnarfjörður có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta Deild
Trong hiệp hai, Hafnarfjörður thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Hafnarfjörður có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta Deild
Thống kê phạt góc của đội
Hafnarfjörður có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta Deild
Hafnarfjörður có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta Deild
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 11 | 2.44 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.89 | 1 | 1.67 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.22 | 3 | 4.11 | 5 |
| CDG | |||
| 67% | 7 | 67% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hafnarfjörður
-
1 Robertsson T.4
-
2 Halldorsson K.2
-
3 Gislason G.2
-
Breidablik UBK
-
1 Kristinsson K.8
-
2 Gunnlaugsson H.2
-
3 Ludviksson A.2
Làm mới