Hacken kết quả livescore
Hacken
Gustafsson, Jens
Bravida Arena
Hacken Điểm
Hacken lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 12:9 | +3 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | +3 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | +6 | 20 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | +2 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 9:8 | +1 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | +4 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 4:3 | +1 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 11:6 | +5 | 19 | 1.90 | |
Bàn Thắng Đội
Hacken ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Hacken là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Hacken ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hacken để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Hacken đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hacken để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hacken ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Hacken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hacken đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hacken tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hacken tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hacken đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp một
Hacken ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Hacken ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Hacken ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Hacken ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Hacken ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Hacken đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Hacken thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 5.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Hacken có trung bình 2.80 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 2.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 10.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken có trung bình 5.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Hacken có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 5.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 5 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.40 | 11 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.40 | 7 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 80% | 2 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.80 | 2 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.50 | 3 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.10 | 1 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.80 | 3 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Hacken giải đấu
Hacken người chơi
| 1 Linde, Andreas | Thủ môn |
| 35 Andersson, David | Thủ môn |
| 3 Hammar, Johan | Hậu vệ |
| 5 Wembangomo, Brice | Hậu vệ |
| 12 Ohman, Filip | Hậu vệ |
| 13 Hilvenius, Harry | Hậu vệ |
| 21 Lundqvist, Adam | Hậu vệ |
| 22 Helander, Filip | Hậu vệ |
| 23 Samuelsson, Olle | Hậu vệ |
| 6 Doumbia, Abdoulaye | Tiền vệ |
| 7 Ngabo, Sanders | Tiền vệ |
Hacken Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Lindgren, Gustav | 10 | 5 | 0 |
| 20 Svanback, Adrian | 10 | 3 | 3 |
| 8 Andersen, Silas | 9 | 3 | 0 |
| 10 Rygaard, Mikkel | 9 | 2 | 2 |
| 24 Layouni, Amor | 9 | 1 | 4 |
| 11 Lindberg, Julius | 10 | 1 | 2 |
| 14 Agbonifo, Jeremy | 8 | 1 | 1 |
| 6 Doumbia, Abdoulaye | 9 | 1 | 1 |
| 22 Helander, Filip | 9 | 1 | 0 |
| 21 Lundqvist, Adam | 9 | 0 | 1 |
Làm mới