NK Brinje Grosuplje kết quả livescore
NK Brinje Grosuplje
Brinje Stadium
NK Brinje Grosuplje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 13 | 2 | 0 | 38:10 | +28 | 41 | 2.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 10 | 4 | 1 | 32:16 | +16 | 34 | 2.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | +44 | 75 | 2.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 6 | 0 | 20:5 | +15 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 11:9 | +2 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 15 | 11 | 4 | 31:14 | +17 | 56 | 1.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 18:5 | +13 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 4 | 2 | 21:7 | +14 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 19 | 7 | 4 | 39:12 | +27 | 64 | 2.13 | |
Bàn Thắng Đội
NK Brinje Grosuplje ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
NK Brinje Grosuplje là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga
NK Brinje Grosuplje không ghi được bàn trong 7% tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 1.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
NK Brinje Grosuplje đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
NK Brinje Grosuplje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
NK Brinje Grosuplje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số trận đấu trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Brinje Grosuplje đã tham gia trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với NK Brinje Grosuplje tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với NK Brinje Grosuplje tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Brinje Grosuplje đã tham gia trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho NK Brinje Grosuplje ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho NK Brinje Grosuplje ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho NK Brinje Grosuplje ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho NK Brinje Grosuplje ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
NK Brinje Grosuplje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 17 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.20 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.27 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
Làm mới