Grimsby Town kết quả livescore
Grimsby Town
Artell, David
Blundell Park
Grimsby Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 12 | 5 | 7 | 42:24 | +18 | 41 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 10 | 8 | 6 | 35:30 | +5 | 38 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 22 | 13 | 13 | 77:54 | +23 | 79 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 7 | 10 | 7 | 18:13 | +5 | 31 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 9 | 11 | 4 | 22:13 | +9 | 38 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 16 | 21 | 11 | 40:26 | +14 | 69 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 12 | 7 | 5 | 24:11 | +13 | 43 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 7 | 8 | 9 | 13:16 | -3 | 29 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 19 | 15 | 14 | 37:27 | +10 | 72 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Grimsby Town ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Grimsby Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi trung bình 0.83 trong hiệp một mỗi trận
Grimsby Town ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grimsby Town để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Grimsby Town đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grimsby Town để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grimsby Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Grimsby Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Grimsby Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Grimsby Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grimsby Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Grimsby Town tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Grimsby Town tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grimsby Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Grimsby Town ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Grimsby Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Grimsby Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Grimsby Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Grimsby Town ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Grimsby Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Grimsby Town thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town có trung bình 4.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Grimsby Town thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Grimsby Town có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Grimsby Town thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Grimsby Town có trung bình 2.81 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Grimsby Town có trung bình 1.52 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town có trung bình 2.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Grimsby Town thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town có trung bình 10.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Grimsby Town thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Grimsby Town có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Grimsby Town thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Grimsby Town có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Grimsby Town có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Grimsby Town có trung bình 4.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.60 | 2 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 18 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.73 | 5 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 53% | 14 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.33 | 3 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.90 | 2 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.23 | 3 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.52 | 23 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Grimsby Town
-
1 Kabia J.18
-
2 Kieran Green14
-
3 Vernam C.10
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kabia J. FW18
-
2 Kieran Green MD14
-
3 Vernam C. FW10
-
4 Cook A. FW8
-
5 Khouri E. MD4
-
6 Sweeney J. DF4
-
7 Walker J. FW4
-
8 Rodgers H. DF3
-
9 Nwogu J. FW3
-
10 McJannett C. DF2
-
11 Rose D. FW2
-
12 Burns D. MD1
-
13 Staunton R. DF1
-
14 Soonsup-Bell J. FW1
-
15 Sellars-Fleming T. MD1
-
16 Kacurri M. DF1
Làm mới