Greuther Furth kết quả livescore
Greuther Furth
Vogel, Heiko
Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Greuther Furth Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 28:31 | -3 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 2 | 12 | 23:38 | -15 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 7 | 18 | 51:69 | -18 | 40 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 16:19 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 6:10 | -4 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 15 | 13 | 22:29 | -7 | 39 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 12:12 | 0 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 17:28 | -11 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 14 | 12 | 29:40 | -11 | 44 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Greuther Furth ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 2. Liga
Greuther Furth ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Greuther Furth là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 2. Liga
Greuther Furth không ghi được bàn trong 31% tại 2. Liga
Greuther Furth ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Greuther Furth ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Greuther Furth để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại 2. Liga
Greuther Furth để thủng lưới trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Greuther Furth đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Greuther Furth để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
Greuther Furth để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Greuther Furth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Greuther Furth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Greuther Furth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 2. Liga
Greuther Furth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong 2. Liga
Greuther Furth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Greuther Furth đã tham gia trong 2. Liga
Greuther Furth tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Greuther Furth tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Greuther Furth tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Greuther Furth đã tham gia trong 2. Liga
Greuther Furth ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Greuther Furth ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Greuther Furth ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Greuther Furth ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Greuther Furth ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Greuther Furth ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Greuther Furth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Greuther Furth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Greuther Furth có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 10.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth có trung bình 6.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Greuther Furth có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 5.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 12 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.92 | 1 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.33 | 2 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 59% | 11 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.25 | 9 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 12 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.61 | 11 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 15 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Greuther Furth
-
1 Futkeu N.20
-
2 Klaus F.9
-
3 Hrgota B.5
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Futkeu N. FW24
-
2 Klaus F. MD16
-
3 Hrgota B. FW11
-
4 Srbeny D. FW4
-
5 Keller A. MD4
-
6 Dehm J. DF3
-
7 Higl F. FW2
-
8 Itter G. DF2
-
9 John M. DF2
-
10 Will P. MD2
-
11 Ltaief S. FW2
-
12 Ziereis P. DF1
-
13 Munz R. DF1
-
14 Bjarnason B. MD1
-
15 Olesen M. MD1
-
16 Sillah O. FW1
-
17 Reich L. DF1
-
18 Abrangao D. DF1
-
19 Arifi D. MD1
-
20 Elvedi J. DF1
Greuther Furth giải đấu
Greuther Furth người chơi
| 21 Schlieck, Timo | Thủ môn |
| 26 Boevink, Pelle | Thủ môn |
| 43 Prufrock, Silas Joel | Thủ môn |
| 4 Ziereis, Philipp | Hậu vệ |
| 5 Munz, Reno | Hậu vệ |
| 15 Reich, Lukas | Hậu vệ |
| 15 Marita, Raul | Hậu vệ |
| 17 Konig, Noah | Hậu vệ |
| 21 Dietz, Maximilian | Hậu vệ |
| 23 Dehm, Jannik | Hậu vệ |
| 24 John, Marco | Hậu vệ |
Greuther Furth Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Futkeu, Noel | 36 | 20 | 3 |
| 30 Klaus, Felix | 29 | 7 | 2 |
| 10 Hrgota, Branimir | 35 | 5 | 3 |
| 7 Srbeny, Dennis | 21 | 3 | 0 |
| 16 Keller, Aaron | 32 | 2 | 1 |
| 23 Dehm, Jannik | 31 | 2 | 0 |
| 24 John, Marco | 9 | 2 | 0 |
| 30 Ltaief, Sayfallah | 15 | 1 | 1 |
| 42 Sillah, Omar | 11 | 1 | 0 |
| 40 Abrangao, David | 5 | 1 | 0 |
Làm mới