Granada kết quả livescore
Granada
Pacheta
Estadio Nuevo Los Carmenes
Granada Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 6 | 8 | 7 | 28:25 | +3 | 26 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 4 | 11 | 22:31 | -9 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 6 | 12 | 3 | 20:12 | +8 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 7 | 8 | 11:14 | -3 | 25 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 12 | 19 | 11 | 31:26 | +5 | 55 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 2 | 11 | 8 | 8:13 | -5 | 17 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 4 | 9 | 8 | 11:17 | -6 | 21 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 6 | 20 | 16 | 19:30 | -11 | 38 | 0.90 | |
Bàn Thắng Đội
Granada ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong LaLiga 2
Granada ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Granada là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt LaLiga 2
Granada không ghi được bàn trong 31% tại LaLiga 2
Granada ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Granada ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Granada để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại LaLiga 2
Granada để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Granada đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Granada để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Granada để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Granada ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Granada ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong LaLiga 2
Granada để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Granada ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số trận đấu trong LaLiga 2
Granada để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada đã tham gia trong LaLiga 2
Granada tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Granada tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Granada tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada đã tham gia trong LaLiga 2
Granada ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Granada ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Granada ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Granada ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Granada ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Granada ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Granada đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại LaLiga 2
Granada ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Granada ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Granada đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Granada thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 5.38 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Granada có trung bình 2.79 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Granada có trung bình 2.60 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Granada thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Granada có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 4.90 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.19 | 13 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 12 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.52 | 14 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 53% | 15 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.24 | 14 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 17 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.38 | 13 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.79 | 9 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Arnaiz J. FW11
-
2 Pascual J. FW10
-
3 Serna P. MD10
-
4 Faye S. FW8
-
5 Sola A. DF7
-
6 Saenz P. FW6
-
7 Alcaraz R. MD6
-
8 Trigueros M. MD5
-
9 Lama M. DF4
-
10 Petit Abad G. FW3
-
11 Ruiz Alonso S. MD2
-
12 Gonzalez I. MD2
-
13 Hongla M. MD1
-
14 Rodelas S. FW1
-
15 Oppong O. DF1
-
16 Casadesus Castro P. DF1
-
17 Bouldini M. FW1
-
18 Gagnidze L. MD1
-
19 Baba MD1
-
20 Lemos A. DF1
Granada giải đấu
Granada người chơi
| 13 Astralaga, Ander | Thủ môn |
| 23 Zidane, Luca | Thủ môn |
| 34 Garcia Chico, Iker | Thủ môn |
| 2 Casadesus Castro, Pau | Hậu vệ |
| 3 Hormigo Iturralde, Diego | Hậu vệ |
| 4 Insua, Pablo | Hậu vệ |
| 4 Diaby, Bambo Diaby | Hậu vệ |
| 5 Lama, Manu | Hậu vệ |
| 7 Sola, Alex | Hậu vệ |
| 18 Lemos, Alvaro | Hậu vệ |
| 22 Diallo, Baïla | Hậu vệ |
Granada Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Arnaiz, Jose | 35 | 9 | 2 |
| 19 Pascual, Jorge | 35 | 9 | 1 |
| 8 Serna, Pedro Aleman | 36 | 6 | 4 |
| 4 Alcaraz, Ruben | 33 | 4 | 2 |
| 21 Saenz, Pablo | 33 | 4 | 2 |
| 7 Sola, Alex | 36 | 3 | 4 |
| 5 Lama, Manu | 34 | 3 | 1 |
| 9 Petit Abad, Gonzalo Ezequiel | 16 | 3 | 0 |
| 9 Faye, Souleymane | 19 | 2 | 6 |
| 41 Gonzalez, Izan | 18 | 1 | 1 |
Làm mới