GKS Tychy kết quả livescore
GKS Tychy
Nowak, Dominik
Tychy City Stadium
GKS Tychy Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 26:39 | -13 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 14:35 | -21 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | -34 | 23 | 0.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 9:20 | -11 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 7 | 10 | 5:21 | -16 | 7 | 0.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 2 | 13 | 19 | 14:41 | -27 | 19 | 0.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 17:19 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 9:14 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 10 | 15 | 26:33 | -7 | 37 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
GKS Tychy ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải I Liga
GKS Tychy ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
GKS Tychy là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải I Liga
GKS Tychy không ghi được bàn trong 30% tại Giải I Liga
GKS Tychy ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
GKS Tychy ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
GKS Tychy để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải I Liga
GKS Tychy để thủng lưới trung bình 2.18 bàn mỗi trận
GKS Tychy đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
GKS Tychy để thủng lưới trung bình 1.21 bàn trong hiệp một mỗi trận
GKS Tychy để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
GKS Tychy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, GKS Tychy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, GKS Tychy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
GKS Tychy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải I Liga
GKS Tychy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải I Liga
GKS Tychy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải I Liga
GKS Tychy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải I Liga
GKS Tychy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải I Liga
GKS Tychy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GKS Tychy đã tham gia trong Giải I Liga
GKS Tychy tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với GKS Tychy tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với GKS Tychy tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GKS Tychy đã tham gia trong Giải I Liga
GKS Tychy ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp một
GKS Tychy ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho GKS Tychy ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho GKS Tychy ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho GKS Tychy ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho GKS Tychy ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
GKS Tychy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải I Liga
GKS Tychy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải I Liga
GKS Tychy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
GKS Tychy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
GKS Tychy thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
GKS Tychy có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, GKS Tychy thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, GKS Tychy có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, GKS Tychy thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, GKS Tychy có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
GKS Tychy có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
GKS Tychy có trung bình 1.56 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
GKS Tychy thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải I Liga
GKS Tychy có trung bình 9.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, GKS Tychy thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, GKS Tychy có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, GKS Tychy thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, GKS Tychy có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
GKS Tychy có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
GKS Tychy có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 15 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.18 | 1 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 3 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 68% | 7 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.15 | 18 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.65 | 14 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.03 | 15 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 3 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
GKS Tychy
-
1 Kadzior D.4
-
2 Keiblinger J.4
-
3 Rumin D.4
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kadzior D. FW4
-
2 Keiblinger J. MD4
-
3 Rumin D. FW4
-
4 Welniak K. FW3
-
5 Blachewicz M. DF3
-
6 Teclaw J. DF3
-
7 Bieronski J. MD2
-
8 Sanyang M. FW2
-
9 Szpakowski M. MD2
-
10 Lysiak P. FW2
-
11 Ryguła T.2
-
12 Stangret M.1
-
13 Jankowski B.1
-
14 Glogowski K. DF1
-
15 Lipkowski K. DF1
-
16 Baranski B. FW1
-
17 Lasicki I. DF1
-
18 Krawczyk P. FW1
Làm mới