Gillingham kết quả livescore
Gillingham
Gareth Ainsworth
Mems Priestfield Stadium
Gillingham Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 29:36 | -7 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 7 | 11 | 24:36 | -12 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 14 | 19 | 53:72 | -19 | 53 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 11:15 | -4 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 12 | 8 | 7:17 | -10 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 9 | 22 | 15 | 18:32 | -14 | 49 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 18:21 | -3 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 17:19 | -2 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 16 | 15 | 35:40 | -5 | 61 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Gillingham ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Gillingham là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Gillingham không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Gillingham ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gillingham để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Gillingham đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gillingham để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gillingham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Gillingham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gillingham đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Gillingham tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Gillingham tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gillingham đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Gillingham ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Gillingham ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Gillingham ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Gillingham ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Gillingham ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Gillingham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Gillingham thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Gillingham có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Gillingham có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 4.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.15 | 17 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.57 | 5 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.72 | 7 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 55% | 11 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 15 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.07 | 10 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.93 | 11 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 2 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gillingham
-
1 Dack B.7
-
2 Hale R.5
-
3 Little A.4
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dack B. MD7
-
2 Hale R. FW5
-
3 Little A. MD4
-
4 McKenzie R. DF4
-
5 Andrews J. FW4
-
6 McCleary G. FW4
-
7 Palmer Houlden S. FW4
-
8 Clark M. DF3
-
9 Masterson C. DF2
-
10 Nevitt E. FW2
-
11 Vokes S. FW2
-
12 Gbode J. MD1
-
13 Williams J. MD1
-
14 Wyllie M. FW1
-
15 Gale S. MD1
-
16 Smith A. DF1
-
17 Rowe A. MD1
-
18 Cirino L. DF1
-
19 Smith J. MD1
-
20 Booth S. FW1
Làm mới