Gil Vicente kết quả livescore
Gil Vicente
Peixoto, Cesar
Estadio Cidade de Barcelos
Gil Vicente Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 28:17 | +11 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 19:21 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | +9 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 11:8 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 13:9 | +4 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 12 | 9 | 24:17 | +7 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 17:9 | +8 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 6:12 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 23:21 | +2 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Gil Vicente ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Liga Portugal
Gil Vicente ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Gil Vicente là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Liga Portugal
Gil Vicente không ghi được bàn trong 27% tại Liga Portugal
Gil Vicente ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Gil Vicente ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gil Vicente để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Liga Portugal
Gil Vicente để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Gil Vicente đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Gil Vicente để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gil Vicente để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gil Vicente ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Gil Vicente ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Gil Vicente ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Gil Vicente ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Liga Portugal
Gil Vicente thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga Portugal
Gil Vicente để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga Portugal
Gil Vicente ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Liga Portugal
Gil Vicente thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga Portugal
Gil Vicente để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gil Vicente đã tham gia trong Liga Portugal
Gil Vicente tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Gil Vicente tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Gil Vicente tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gil Vicente đã tham gia trong Liga Portugal
Gil Vicente ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Gil Vicente ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Gil Vicente ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Gil Vicente ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Gil Vicente ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Gil Vicente ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Gil Vicente đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Gil Vicente ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Liga Portugal
Gil Vicente ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Gil Vicente đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Gil Vicente thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Gil Vicente có trung bình 5.03 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Gil Vicente thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Gil Vicente có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Gil Vicente thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Gil Vicente có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Gil Vicente có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Gil Vicente có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Gil Vicente thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Liga Portugal
Gil Vicente có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Gil Vicente thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Gil Vicente có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Gil Vicente thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Gil Vicente có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Gil Vicente có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Gil Vicente có trung bình 3.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 7 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.12 | 13 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 13 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 10 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 10 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.56 | 5 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.03 | 12 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 9 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gil Vicente
-
1 Murilo11
-
2 Pablo10
-
3 Garcia Gonzalez S.6
-
Alverca
-
1 Milovanovic M.9
-
2 Figueiredo6
-
3 Lima S.5
Làm mới