Sporting de Gijón kết quả livescore
Sporting de Gijón
Jimenez, Borja
El Molinón
Sporting de Gijón Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 5 | 4 | 35:22 | +13 | 38 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 1 | 13 | 25:32 | -7 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 18 | 6 | 17 | 60:54 | +6 | 60 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 7 | 5 | 15:11 | +4 | 31 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 9 | 6 | 13:12 | +1 | 27 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 14 | 16 | 11 | 28:23 | +5 | 58 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 7 | 3 | 20:11 | +9 | 37 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 4 | 11 | 12:20 | -8 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 16 | 11 | 14 | 32:31 | +1 | 59 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Sporting de Gijón ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Sporting de Gijón là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt LaLiga 2
Sporting de Gijón không ghi được bàn trong 18% tại LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Sporting de Gijón ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sporting de Gijón để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại LaLiga 2
Sporting de Gijón để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Sporting de Gijón đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Sporting de Gijón để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sporting de Gijón để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sporting de Gijón ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Sporting de Gijón ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong LaLiga 2
Sporting de Gijón để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong LaLiga 2
Sporting de Gijón để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting de Gijón đã tham gia trong LaLiga 2
Sporting de Gijón tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Sporting de Gijón tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Sporting de Gijón tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting de Gijón đã tham gia trong LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Sporting de Gijón ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Sporting de Gijón ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Sporting de Gijón ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Sporting de Gijón ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Sporting de Gijón ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Sporting de Gijón đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Sporting de Gijón đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Sporting de Gijón có trung bình 2.63 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Sporting de Gijón có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 5.49 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.46 | 7 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 13 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.78 | 6 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 61% | 7 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.05 | 5 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.56 | 11 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.24 | 16 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 15 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sporting de Gijón
-
1 Dubasin J.16
-
2 Otero J.15
-
3 Cesar8
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
Thống kê theo cầu thủ
Sporting de Gijón giải đấu
Sporting de Gijón người chơi
| 1 Yanez, Ruben | Thủ môn |
| 13 Sanchez, Christian | Thủ môn |
| 2 Rosas, Guille | Hậu vệ |
| 3 Garcia, Pablo | Hậu vệ |
| 4 Perrin, Lucas | Hậu vệ |
| 5 Sanchez, Diego | Hậu vệ |
| 8 Bernal, Jesus | Hậu vệ |
| 12 Olivan, Brian | Hậu vệ |
| 15 Vasquez, Pablo | Hậu vệ |
| 20 Vazquez, Kevin | Hậu vệ |
| 22 Kembo, Yann | Hậu vệ |
Sporting de Gijón Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Dubasin, Jonathan | 37 | 16 | 3 |
| 19 Otero, Juan | 35 | 15 | 9 |
| 10 Cesar | 41 | 8 | 4 |
| 7 Campos, Gaspar | 36 | 5 | 2 |
| 15 Vasquez, Pablo | 37 | 4 | 1 |
| 2 Rosas, Guille | 40 | 2 | 7 |
| 4 Perrin, Lucas | 24 | 2 | 0 |
| 9 Ferrari, Andres | 7 | 2 | 0 |
| 14 Corredera, Alex | 39 | 1 | 3 |
| 12 Olivan, Brian | 16 | 1 | 1 |
Làm mới