Getafe kết quả livescore
Getafe
Bordalas, Pepe
Coliseum Alfonso Pérez
Getafe Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 18:16 | +2 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 14:22 | -8 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 8:4 | +4 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 6:11 | -5 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 18 | 12 | 14:15 | -1 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 10:12 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 8:11 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 14 | 14 | 18:23 | -5 | 44 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Getafe ghi bàn cứ mỗi 107 phút trong Giải LaLiga
Getafe ghi trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Getafe là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải LaLiga
Getafe không ghi được bàn trong 45% tại Giải LaLiga
Getafe ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Getafe ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Getafe để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải LaLiga
Getafe để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Getafe đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Getafe để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Getafe để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Getafe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Getafe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Getafe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Getafe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Getafe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải LaLiga
Getafe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải LaLiga
Getafe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Getafe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải LaLiga
Getafe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Getafe đã tham gia trong Giải LaLiga
Getafe tổng số bàn thắng mỗi trận 1.84 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Getafe tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 95% đối với Getafe tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Getafe đã tham gia trong Giải LaLiga
Getafe ghi trung bình 0.76 mỗi trận trong hiệp một
Getafe ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Getafe ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Getafe ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Getafe ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Getafe ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Getafe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Getafe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải LaLiga
Getafe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Getafe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Getafe thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải LaLiga
Getafe có trung bình 5.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Getafe thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Getafe có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Getafe thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Getafe có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Getafe có trung bình 3.03 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Getafe có trung bình 2.58 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Getafe thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Getafe có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Getafe thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Getafe có trung bình 3.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Getafe thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Getafe có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Getafe có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Getafe có trung bình 4.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.84 | 19 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 18 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.84 | 20 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 29% | 20 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.92 | 17 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.29 | 12 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.61 | 1 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.03 | 1 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Getafe
-
1 Arambarri M.6
-
2 Satriano M.6
-
3 Mayoral B.4
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Milla L. MD11
-
2 Arambarri M. MD8
-
3 Satriano M. FW7
-
4 Mayoral B. FW5
-
5 Rielves M. MD3
-
6 Liso A. FW3
-
7 Vasquez L. FW3
-
8 Iglesias J. DF2
-
9 Uche C. MD2
-
10 Duarte D. DF2
-
11 Femenia K. DF2
-
12 Abqar A. DF2
-
13 Bekhoucha I. DF1
-
14 San Cristobal Sanchez A. FW1
-
15 Nyom A. DF1
-
16 Juanmi FW1
-
17 Romero Z. DF1
Getafe giải đấu
Getafe người chơi
| 13 Soria, David | Thủ môn |
| 2 Romero, Z | Hậu vệ |
| 2 Boselli, Sebastian | Hậu vệ |
| 3 Abqar, Abdel | Hậu vệ |
| 7 Sola, Alex | Hậu vệ |
| 12 Nyom, Allan | Hậu vệ |
| 16 Rico, Diego | Hậu vệ |
| 17 Femenia, Kiko | Hậu vệ |
| 21 Dakonam, Djene | Hậu vệ |
| 21 Iglesias, Juan | Hậu vệ |
| 22 Duarte, Domingos | Hậu vệ |
Getafe Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Arambarri, Mauro | 37 | 6 | 2 |
| 10 Satriano, Martin | 18 | 6 | 1 |
| 9 Mayoral, Borja | 16 | 4 | 1 |
| 33 Liso, Adrian | 28 | 3 | 0 |
| 20 Vasquez, Luis | 17 | 3 | 0 |
| 6 Rielves, Mario Martin | 35 | 2 | 1 |
| 5 Milla, Luis | 37 | 1 | 10 |
| 21 Iglesias, Juan | 37 | 1 | 2 |
| 17 Femenia, Kiko | 28 | 1 | 1 |
| 22 Duarte, Domingos | 34 | 1 | 1 |
Làm mới