Gernika kết quả livescore
Gernika
Estadio Urbieta
Gernika Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 17:13 | +4 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 15:26 | -11 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 9 | 13 | 32:39 | -7 | 42 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 12 | 2 | 6:5 | +1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 7 | 5 | 8:12 | -4 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 19 | 7 | 14:17 | -3 | 40 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 11:8 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 7:14 | -7 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 15 | 10 | 18:22 | -4 | 39 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Gernika ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Gernika là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Gernika không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Gernika ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gernika để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Gernika đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gernika để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gernika ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Gernika ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Gernika ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Gernika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gernika đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika tổng số bàn thắng mỗi trận 2.15 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Gernika tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Gernika tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gernika đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Gernika ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Gernika ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Gernika ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Gernika ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Gernika ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Gernika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Gernika thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Gernika thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Gernika có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Gernika thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Gernika có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Gernika có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Gernika có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Gernika thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Gernika thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Gernika có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Gernika thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Gernika có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Gernika có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Gernika có trung bình 0.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới