Genoa kết quả livescore
Genoa
De Rossi, Daniele
Luigi Ferraris
Genoa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 22:26 | -4 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 19:25 | -6 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 8:11 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 19 | 11 | 16:23 | -7 | 43 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 14:14 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 11:14 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 15 | 13 | 25:28 | -3 | 45 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Genoa ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Serie A
Genoa ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Genoa là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Serie A
Genoa không ghi được bàn trong 40% tại Giải Serie A
Genoa ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Genoa ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Genoa để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Serie A
Genoa để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Genoa đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Genoa để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Genoa để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Genoa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Genoa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Genoa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Genoa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Genoa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie A
Genoa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Genoa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie A
Genoa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie A
Genoa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genoa đã tham gia trong Giải Serie A
Genoa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Genoa tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Genoa tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genoa đã tham gia trong Giải Serie A
Genoa ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Genoa ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Genoa ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Genoa ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Genoa ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Genoa ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Genoa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie A
Genoa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Serie A
Genoa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Genoa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Genoa thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie A
Genoa có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Genoa thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Genoa có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Genoa thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Genoa có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Genoa có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Genoa có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Genoa thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Genoa có trung bình 8.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Genoa thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Genoa có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Genoa thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Genoa có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Genoa có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Genoa có trung bình 4.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 12 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 6 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 11 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 53% | 3 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.55 | 14 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.68 | 18 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 4 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 14 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Malinovskyi R. MD9
-
2 Colombo L. FW8
-
3 Oliveira V. FW6
-
4 Ekuban C. FW6
-
5 Martin A. DF5
-
6 Ostigard L. DF5
-
7 Messias J. FW4
-
8 Norton-Cuffy B. DF3
-
9 Ekhator J. FW3
-
10 Thorsby M. MD3
-
11 Marcandalli A. DF2
-
12 Ellertsson M. FW2
-
13 Baldanzi T. MD2
-
14 Vasquez J. DF1
-
15 Frendrup M. MD1
-
16 Masini P. MD1
Genoa giải đấu
Genoa người chơi
| 1 Leali, Nicola | Thủ môn |
| 16 Bijlow, Justin | Thủ môn |
| 39 Daniele Sommariva | Thủ môn |
| 3 Martin, Aaron | Hậu vệ |
| 4 Ostigard, Leo | Hậu vệ |
| 5 Vasquez, Johan | Hậu vệ |
| 13 Zatterstrom, Nils | Hậu vệ |
| 15 Norton-Cuffy, Brooke | Hậu vệ |
| 20 Sabelli, Stefano | Hậu vệ |
| 27 Marcandalli, Alessandro | Hậu vệ |
| 34 Otoa, Sebastian | Hậu vệ |
Genoa Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Colombo, Lorenzo | 38 | 7 | 1 |
| 8 Malinovskyi, Ruslan | 34 | 6 | 3 |
| 9 Oliveira, Vitor | 35 | 5 | 1 |
| 4 Ostigard, Leo | 30 | 5 | 0 |
| 18 Ekuban, Caleb | 31 | 4 | 1 |
| 10 Messias, Junior | 20 | 3 | 1 |
| 18 Ekhator, Jeff | 30 | 3 | 0 |
| 15 Norton-Cuffy, Brooke | 27 | 2 | 1 |
| 3 Martin, Aaron | 33 | 1 | 4 |
| 77 Ellertsson, Mikael | 36 | 1 | 1 |
Làm mới