Genclerbirligi SK kết quả livescore
Genclerbirligi SK
Diyadin, Metin
Eryaman Stadyumu
Genclerbirligi SK Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 24:24 | 0 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 3 | 12 | 12:23 | -11 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 | -11 | 34 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 12:12 | 0 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 5:12 | -7 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 17:24 | -7 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 12:12 | 0 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:11 | -4 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 13 | 12 | 19:23 | -4 | 40 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Genclerbirligi SK ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Genclerbirligi SK là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải Super Lig
Genclerbirligi SK không ghi được bàn trong 39% tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Genclerbirligi SK ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Genclerbirligi SK để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Genclerbirligi SK đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Genclerbirligi SK để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Genclerbirligi SK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Genclerbirligi SK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Genclerbirligi SK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Genclerbirligi SK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genclerbirligi SK đã tham gia trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Genclerbirligi SK tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Genclerbirligi SK tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genclerbirligi SK đã tham gia trong Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Genclerbirligi SK ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Genclerbirligi SK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Genclerbirligi SK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Genclerbirligi SK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Genclerbirligi SK ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Genclerbirligi SK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Genclerbirligi SK thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK có trung bình 4.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Genclerbirligi SK thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Genclerbirligi SK có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Genclerbirligi SK thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Genclerbirligi SK có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Genclerbirligi SK có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Genclerbirligi SK có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Genclerbirligi SK thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Genclerbirligi SK thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Genclerbirligi SK có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Genclerbirligi SK thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Genclerbirligi SK có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Genclerbirligi SK có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Genclerbirligi SK có trung bình 5.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 12 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 9 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 13 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 50% | 14 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.32 | 11 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.94 | 16 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.44 | 12 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 14 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Genclerbirligi SK
-
1 Mimaroglu M.6
-
2 Koita S.6
-
3 Tongya F.5
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Làm mới