Gefle kết quả livescore
Gefle
Gavlevallen
Gefle Điểm
Gefle lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 26:22 | +4 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 12:25 | -13 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 9 | 13 | 38:47 | -9 | 33 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 6 | 3 | 15:8 | +7 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 7:11 | -4 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 11 | 10 | 9 | 22:19 | +3 | 43 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 11:14 | -3 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 6 | 8 | 5:14 | -9 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 10 | 14 | 16:28 | -12 | 28 | 0.93 | |
Bàn Thắng Đội
Gefle ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Gefle là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle không ghi được bàn trong 27% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Gefle ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gefle để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Gefle đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gefle để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thời gian đến bàn thắng
Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gefle đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Gefle tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gefle đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Gefle ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Gefle ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Gefle ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Gefle ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Gefle ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Cả hai đội ghi bàn
Gefle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ
Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống kê thẻ đội
Gefle có trung bình 0.23 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Gefle có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Gefle có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống kê phạt góc của đội
Gefle có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Gefle có trung bình 0.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 14 | 1.77 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.57 | 10 | 2.17 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 14 | 3.93 | 3 |
| CDG | |||
| 57% | 14 | 77% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.17 | 16 | 1.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.40 | 16 | 0.80 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.40 | 16 | 0.57 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.23 | 15 | 0.37 | 12 |
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Gefle Dự đoán
| Gefle | - | Hammarby Talang |
| 25% | 18% | 57% |
Làm mới